trochisque

Học thuật
Thân thiện
trochisque

Un médecin insère un trochisque dans un diffuseur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (Dược học):
    • Thuốc đạn để xông: Một dạng thuốc rắn, thường hình nón hoặc hình thoi, được đưa vào cơ thể qua đường hậu môn hoặc âm đạo để xông (hơi nóng hoặc chất thuốc bay hơi lên). thường chứa các chất dễ bay hơi hoặc tinh dầu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le médecin a prescrit un trochisque pour soulager les hémorroïdes. (Bác sĩ đã kê đơn một viên thuốc đạn để xông nhằm làm giảm bệnh trĩ.)
    • Ce trochisque contient des huiles essentielles de menthe et d'eucalyptus. (Viên thuốc đạn xông này chứa tinh dầu bạc hà khuynh diệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Administrer un trochisque": Đặt một viên thuốc đạn xông.
    • L'infirmière doit administrer le trochisque selon la posologie indiquée. (Y tá phải đặt thuốc đạn xông theo liều lượng được chỉ định.)
Biến thể từ gần giống
  • Suppositoire (n.m): Thuốc đạn (nói chung, thường để đặt hậu môn nhằm mục đích điều trị tại chỗ hoặc toàn thân, khác với mục đích "xông" chủ yếu của "trochisque").
  • Ovule (n.m): Thuốc đạn âm đạo.
  • Pastille (n.f): Viên ngậm, viên thuốc tròn (dùng để ngậm hoặc uống, không dùng để xông).
Từ đồng nghĩa
  • Suppositoire fumigatoire: Thuốc đạn dùng để xông hơi (cách gọi mô tả chính xác hơn).
  • Cône médicamenteux: Nón thuốc (chỉ hình dạng).
Lưu ý
  • Từ "trochisque" là một thuật ngữ chuyên ngành dược học, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. Trong thực tế lâm sàng hiện đại, từ "suppositoire" (thuốc đạn) được dùng phổ biến hơn, mặc dù "trochisque" nhấn mạnh cụ thể đến công dụng xông hơi.
trochisque

Un médecin insère un trochisque dans un diffuseur.

  1. (dược học) thuốc đạn để xông