trochophore
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Ấu trùng bánh xe: Một giai đoạn ấu trùng di chuyển tự do, có hình dạng gần như hình cầu hoặc hình quả lê, đặc trưng bởi một vành lông tơ (tiêm mao) chuyển động như bánh xe xung quanh giữa cơ thể. Đây là dạng ấu trùng chung của nhiều loài động vật không xương sống thuộc ngành Giun đốt (Annelida) và một số ngành Thân mềm (Mollusca).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La trochophore est une larve planctonique. (Ấu trùng bánh xe là một ấu trùng sinh vật phù du.)
- Le développement de nombreux vers marins passe par le stade de la trochophore. (Sự phát triển của nhiều loài giun biển trải qua giai đoạn ấu trùng bánh xe.)
- On observe la nage caractéristique de la trochophore au microscope. (Người ta quan sát thấy kiểu bơi đặc trưng của ấu trùng bánh xe dưới kính hiển vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Stade trochophore": Giai đoạn ấu trùng bánh xe.
- L'embryon atteint le stade trochophore après quelques divisions cellulaires. (Phôi đạt đến giai đoạn ấu trùng bánh xe sau một vài lần phân chia tế bào.)
"Larve trochophore": Ấu trùng dạng bánh xe (cách diễn đạt nhấn mạnh hình thái).
- La larve trochophore se métamorphose ensuite en un stade juvénile. (Ấu trùng dạng bánh xe sau đó biến thái thành một giai đoạn ấu trùng non.)
Biến thể và từ gần giống
- Trochophora (danh từ giống cái): Tên gọi khác, ít phổ biến hơn, cùng chỉ ấu trùng bánh xe.
- Larve ciliée (danh từ giống cái): Ấu trùng có lông tơ (nhóm rộng hơn, bao gồm cả trochophore).
- Véligère (danh từ giống cái): Ấu trùng có vận mạo, là giai đoạn phát triển tiếp theo của trochophore ở một số loài thân mềm.
Từ đồng nghĩa
- Larve trochus: Ấu trùng bánh xe (từ đồng nghĩa ít dùng, dựa trên từ gốc Hy Lạp "trochos" nghĩa là bánh xe).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là một danh từ chuyên ngành sinh học, không có cụm động từ đi kèm.)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng vì đây là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)
danh từ giống cái
- (động vật học) ấu trùng bánh xe