trochosphère

Học thuật
Thân thiện
trochosphère

Un ver marin nage dans la trochosphère.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Ấu trùng trocophore: Một giai đoạn ấu trùng đặc trưng, hình dạng giống như quả có một vành lông để bơi, được tìm thấymột số nhóm động vật không xương sống biển như giun nhiều tơ (Polychaeta) một số loài thân mềm (Mollusca).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La trochosphère est une larve planctonique. (Ấu trùng trocophore là một ấu trùng sinh vật phù du.)
    • Le développement de nombreux vers marins passe par le stade de la trochosphère. (Sự phát triển của nhiều loài giun biển trải qua giai đoạn ấu trùng trocophore.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học biển phôi sinh học, "trochosphère" được dùng để chỉ một kiểu ấu trùng nguyên thủy, đánh dấu một bước tiến hóa quan trọng.
    • L'étude de la trochosphère aide à comprendre les liens évolutifs entre différents groupes d'animaux. (Việc nghiên cứu ấu trùng trocophore giúp hiểu các mối liên hệ tiến hóa giữa các nhóm động vật khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Trochophore (danh từ giống đực): Đâymột biến thể chính tả khác của cùng một thuật ngữ, cũng chỉ loại ấu trùng này. "Trochosphère" "trochophore" thường được dùng thay thế cho nhau.
    • Le trochophore nage activement grâce à sa couronne ciliée. (Ấu trùng trocophore bơi tích cực nhờ vành lông của .)
Từ đồng nghĩa
  • Larve trochophore: Ấu trùng trocophore (cụm từ giải thích nghĩa hơn).
Lưu ý
  • Đâymột thuật ngữ chuyên ngành sinh học, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách giáo khoa về động vật học hoặc sinh học phát triển.
trochosphère

Un ver marin nage dans la trochosphère.

danh từ giống cái
  1. như trocophore