troglobie

Học thuật
Thân thiện
troglobie

Un troglobie vit dans l'obscurité permanente d'une grotte.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • hang, sống trong hang: Dùng để mô tả các sinh vật sinh sống phát triển hoàn toàn trong môi trường hang động, thường không thể tồn tại lâubên ngoài. Những sinh vật này thường những đặc điểm thích nghi đặc biệt như mất sắc tố (không màu) mất hoặc thoái hóa thị giác.
    • Ví dụ: Un poisson troglobie. (Một loài sống trong hang.)
  2. Danh từ giống đực:

    • Sinh vậthang: Chỉ một cá thể hoặc một loài sinh vật sống hoàn toàn trong các hang động. Đâynhững sinh vật chuyên biệt hóa cao, phụ thuộc vào môi trường tối, ổn định độ ẩm cao của hang động.
    • Ví dụ: Les troglobies sont très sensibles à la lumière. (Các sinh vậthang rất nhạy cảm với ánh sáng.)
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Cette espèce de crustacé est exclusivement troglobie. (Loài giáp xác này hoàn toànloài sống trong hang.)
    • On a découvert une faune troglobie très diversifiée dans cette grotte. (Người ta đã phát hiện một hệ động vậthang rất đa dạng trong hang động này.)
  • Danh từ:

    • Le protée est un troglobie bien connu. (Kỳ nhông bùn (Proteus anguinus) là một sinh vậthang nổi tiếng.)
    • La protection des troglobies est essentielle car ils sont souvent endémiques et menacés. (Việc bảo vệ các sinh vậthangrất quan trọng chúng thườngloài đặc hữu bị đe dọa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản khoa học, từ này thường được dùng để phân biệt với troglophile (sinh vật ưa hang, có thể sống cả trong ngoài hang) trogloxene (sinh vật tạm trú trong hang, như dơi).
  • Có thể dùng để mô tả các đặc điểm: (sự thích nghi của sinh vậthang), (lối sống trong hang).
Biến thể từ gần giống
  • Troglobionte (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa chính xác với danh từ "troglobie", cũng chỉ sinh vật sống hoàn toàn trong hang.
  • Troglophile (tính từ/danh từ): Chỉ sinh vật ưa hang, có thể sống trong hang nhưng cũng có thể sốngmôi trường bên ngoàiđiều kiện tương tự.
  • Trogloxène (tính từ/danh từ): Chỉ sinh vật tạm trú trong hang, thường sử dụng hang làm nơi trú ẩn hoặc sinh sản nhưng cần ra ngoài để kiếm ăn (ví dụ: dơi).
Từ đồng nghĩa
  • Animal cavernicole strict: Động vật hang động chuyên biệt.
  • Espèce hypogée: Loài sống dưới lòng đất (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả môi trường không phải hang động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâydanh từ/tính từ chuyên ngành)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng đâythuật ngữ khoa học)

troglobie

Un troglobie vit dans l'obscurité permanente d'une grotte.

tính từ
  1. (sinh vật học, sinhhọc) ở hang
danh từ giống đực
  1. (sinh vật học, sinhhọc) sinh vậthang