troglodytique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hang động, ở hang: Từ này mô tả những gì liên quan đến việc sống trong hang động hoặc có đặc điểm của hang động. Nó thường được dùng trong khảo cổ học, nhân chủng học hoặc kiến trúc để chỉ lối sống, nơi cư trú hoặc công trình được tạo ra trong các hang động tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les archéologues ont découvert des peintures troglodytiques. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra những bức tranh trong hang động.)
- Ce village possède des habitations troglodytiques fascinantes. (Ngôi làng này có những ngôi nhà ở hang động rất thú vị.)
- Un mode de vie troglodytique était courant dans cette région. (Một lối sống trong hang động đã từng phổ biến ở vùng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ (hiếm gặp): Đôi khi từ này có thể được dùng một cách ẩn dụ, mang tính văn chương hoặc mỉa mai, để chỉ một cái gì đó cổ xưa, lỗi thời hoặc thô sơ, giống như thời kỳ đồ đá.
- Une idéologie troglodytique. (Một hệ tư tưởng lỗi thời/cổ hủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Troglodyte (danh từ): Người ở hang, người nguyên thủy sống trong hang động.
- Les troglodytes de cette région vivaient de la chasse. (Những người sống trong hang động ở vùng này sống bằng nghề săn bắn.)
Từ đồng nghĩa
- Rupestre: (thuộc về) vách đá, hang đá (thường dùng cho nghệ thuật hoặc chữ khắc trên đá).
- Souterrain: dưới lòng đất, ngầm (có thể chỉ không gian dưới đất nói chung, không nhất thiết là hang động tự nhiên).
Từ trái nghĩa
- Moderne: hiện đại.
- Aérien: trên không, trên mặt đất (trái ngược với dưới lòng đất).
tính từ
- ở hang
- Habitations troglodytiquesnhà ở hang