trois-étoiles

Học thuật
Thân thiện
trois-étoiles

Monsieur trois-étoiles dirige un hôtel trois-étoiles au bord de la mer.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Khách sạn ba sao: Dùng để chỉ một khách sạn được xếp hạng ba sao theo một hệ thống đánh giá chất lượng, thường biểu thị mức độ tiện nghi dịch vụ tốt.
    • Ông Mỗ (M)*: (Cách dùng , ít phổ biến hơn) Một cách gọi thân mật hoặc hài hước để chỉ một người đàn ông quan trọng, địa vị (dựa trên ý tưởng về số sao trên quân hàm).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Nous avons réservé une chambre dans un trois-étoiles près de la gare. (Chúng tôi đã đặt một phòng trong một khách sạn ba sao gần nhà ga.)
    • Ce trois-étoiles propose un excellent rapport qualité-prix. (Khách sạn ba sao này tỷ lệ chất lượng-giá cả tuyệt vời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Monsieur trois-étoiles": (Cách dùng /ẩn dụ) Ông quan lớn, ngài quan trọng.
    • Fais attention à ce que tu dis, voici Monsieur trois-étoiles qui arrive. (Cẩn thận những anh nói đấy, ông quan lớn sắp đến rồi kìa.)
Biến thể từ gần giống
  • Une étoile (n.f): Một ngôi sao; khách sạn một sao.
  • Deux étoiles (n.m): Khách sạn hai sao.
  • Quatre étoiles (n.m): Khách sạn bốn sao.
  • Cinq étoiles (n.m): Khách sạn năm sao.
  • Classement par étoiles (n.m): Hệ thống xếp hạng bằng sao.
Từ đồng nghĩa
  • Hôtel de catégorie moyenne / supérieure: Khách sạn hạng trung / cao cấp (dùng để mô tả chung, không cụ thể số sao).
  • Établissement classé: Cơ sở được xếp hạng.
Lưu ý
  • Từ "trois-étoiles" thường được dùng như một danh từ giống đực không thay đổi (invariable) thường đề cập cụ thể đến khách sạn. Cụm "hôtel trois-étoiles" cũng rất phổ biến, trong đó "trois-étoiles" đóng vai trò tính từ không đổi, bổ nghĩa cho "hôtel".
  • Nghĩa ẩn dụ "Monsieur trois-étoiles" ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại.
trois-étoiles

Monsieur trois-étoiles dirige un hôtel trois-étoiles au bord de la mer.

danh từ giống đực
  1. (Monsieur trois-étoiles) ông Mỗ (M * * *)
    • hôtel trois-étoiles
      khách sạn ba sao