trois-deux

Học thuật
Thân thiện
trois-deux

Un musicien joue une valse en trois-deux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • (Âm nhạc) Nhịp ba hai: Một loại nhịp (hoặc số chỉ nhịp) trong âm nhạc, trong đó mỗi ô nhịp ba phách, mỗi phách tương ứng với một nốt đen chấm dôi (nốt móc đơn). Đâymột nhịp kép, phổ biến trong âm nhạc Baroque các tác phẩm cổ điển.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cette sarabande est écrite en trois-deux. (Điệu sarabande này được viếtnhịp ba hai.)
    • Le trois-deux donne un caractère particulier à cette pièce. (Nhịp ba hai mang lại một tính chất đặc biệt cho bản nhạc này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mesurer en trois-deux": đếm nhịp theo nhịp ba hai.
    • Le chef d'orchestre mesure ce passage en trois-deux. (Người chỉ huy dàn nhạc đếm nhịp đoạn này theo nhịp ba hai.)
Biến thể từ gần giống
  • Mesure à trois temps (cụm danh từ): nhịp ba, một khái niệm rộng hơn bao gồm các loại nhịp như 3/4, 3/8, 3/2.
  • Rythme ternaire (cụm danh từ): tiết tấu ba, chỉ cấu trúc nhịp điệu chia thành ba phần.
Từ đồng nghĩa
  • Mesure 3/2 (cụm danh từ): cách viết khác để chỉ cùng một số chỉ nhịp.
trois-deux

Un musicien joue une valse en trois-deux.

danh từ giống đực không đổi
  1. (âm nhạc) nhịp ba hai