trois-points
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ không đổi:
- Tam điểm: Thuộc về hoặc liên quan đến Hội Tam Điểm, một tổ chức huynh đệ toàn cầu có nguồn gốc từ các hội phường thợ nề thời Trung Cổ, với các nghi thức và biểu tượng riêng. Từ này thường được dùng để mô tả một người là thành viên của hội này hoặc các sự vật, sự việc liên quan đến nó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ không đổi:
- Les symboles trois-points sont souvent discrets. (Các biểu tượng tam điểm thường rất kín đáo.)
- Une loge trois-points se réunit dans cette maison. (Một hội quán tam điểm họp mặt trong ngôi nhà này.)
- Il est membre d'une société trois-points. (Anh ấy là thành viên của một hội tam điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Frères trois-points": anh em tam điểm, cách gọi các thành viên trong hội.
- Les frères trois-points se reconnaissent par des signes discrets. (Các anh em tam điểm nhận ra nhau qua những dấu hiệu kín đáo.)
Biến thể và từ gần giống
Franc-maçonnerie (danh từ giống cái): Hội Tam Điểm, chỉ tổ chức.
- La franc-maçonnerie a une longue histoire. (Hội Tam Điểm có một lịch sử lâu đời.)
Franc-maçon (danh từ giống đực): hội viên Tam Điểm, chỉ người.
- Mon voisin est un franc-maçon. (Hàng xóm của tôi là một hội viên Tam Điểm.)
Từ đồng nghĩa
- Maçonnique (tính từ): (thuộc) Tam Điểm. Từ này có nghĩa tương tự và có thể thay thế trong nhiều ngữ cảnh.
- Des rites maçonniques. (Những nghi thức Tam Điểm.)
Lưu ý sử dụng
- "Trois-points" là một tính từ không đổi, có nghĩa là nó không thay đổi hình thức dù bổ nghĩa cho danh từ giống đực, giống cái hay số nhiều.
- Từ này bắt nguồn từ biểu tượng ba chấm (···) thường được các hội viên Tam Điểm sử dụng như một dấu hiệu viết tắt hoặc nhận biết.
- Trong văn nói và văn viết thông thường, các từ "franc-maçon" (danh từ) và "maçonnique" (tính từ) phổ biến hơn. "Trois-points" mang tính chất chuyên ngành hoặc ẩn dụ hơn.
tính từ không đổi
- tam điểm
- Les frères trois-pointshội viên tam điểm