trois-quarts

Học thuật
Thân thiện
trois-quarts

Un joueur de rugby porte un trois-quarts sur le terrain.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Âm nhạc) Viôlông trẻ em: Một loại đàn vĩ cầm (violon) kích thước nhỏ hơn tiêu chuẩn, được thiết kế cho trẻ em tập chơi.
    • Áo khoác ngắn: Một loại áo khoác dài khoảng ba phần (3/4) so với áo khoác dài truyền thống, thường dài đến trên hoặc ngang đầu gối.
    • (Thể thao) Trung vệ (bóng bầu dục): Một vị trí trong đội hình bóng bầu dục, đứnghàng hậu vệ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Pour débuter, l'enfant utilise un trois-quarts. (Để bắt đầu, đứa trẻ sử dụng một cây viôlông cỡ nhỏ.)
    • Il porte un élégant trois-quarts en laine. (Anh ấy mặc một chiếc áo khoác ngắn bằng len rất thanh lịch.)
    • Le trois-quarts aile est très rapide. (Vị trí trung vệ biên rất nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trois-quarts centre": Trung vệ trung tâm (trong bóng bầu dục).

    • Le trois-quarts centre est un joueur clé dans l'attaque. (Trung vệ trung tâmmột cầu thủ chủ chốt trong tấn công.)
  • "trois-quarts arrière": Hậu vệ cuối (trong bóng bầu dục).

    • Le trois-quarts arrière assure la dernière ligne de défense. (Hậu vệ cuối đảm bảo tuyến phòng ngự cuối cùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Trois-quarts aile (n.m): Trung vệ biên (trong bóng bầu dục).
  • Manteau trois-quarts (n.m): Áo choàng dài ba phần .
Từ đồng nghĩa
  • Pour la définition "áo khoác ngắn":
    • Manteau court: Áo choàng ngắn.
    • Veston long: Áo vét tông dài.
  • Pour la définition "trung vệ":
    • Arrière (trong một số ngữ cảnh): Hậu vệ.
Các cụm từ liên quan
  • Ligne des trois-quarts: Hàng trung vệ (trong bóng bầu dục, chỉ toàn bộ nhóm các cầu thủvị trí này).
    • La ligne des trois-quarts a percé la défense adverse. (Hàng trung vệ đã xuyên thủng hàng phòng ngự đối phương.)
Thành ngữ liên quan
  • Aux trois-quarts: Ở giai đoạn ba phần , gần xong.
    • Le travail est aux trois-quarts terminé. (Công việc đã hoàn thành được ba phần / gần xong.) (Lưu ý: Đâymột thành ngữ sử dụng cụm từ "trois-quarts" nhưng không liên quan trực tiếp đến các định nghĩa danh từ chínhtrên).
trois-quarts

Un joueur de rugby porte un trois-quarts sur le terrain.

danh từ giống đực
  1. (âm nhạc) viôlông trẻ em
  2. áo khoác ngắn
  3. (thể dục thể thao) trung vệ (bóng bầu dục)