trois-quatre

Học thuật
Thân thiện
trois-quatre

Un musicien joue une valse en trois-quatre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Nhịp ba bốn: Trong âm nhạc, "trois-quatre" là một thuật ngữ chỉ nhịp độ hoặc số chỉ nhịp, cụ thểnhịp 3/4. Mỗi ô nhịp ba phách, mỗi phách thường tương ứng với một nốt đen.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Cette valse est écrite en trois-quatre. (Bản nhạc valse này được viếtnhịp ba bốn.)
    • Le trois-quatre donne souvent une sensation de balancement. (Nhịp ba bốn thường mang lại cảm giác nhịp nhàng, đung đưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mesurer en trois-quatre": Đếm nhịp theo nhịp ba bốn.
    • Le chef d'orchestre mesure le mouvement en trois-quatre. (Người chỉ huy dàn nhạc đếm nhịp chuyển động theo nhịp ba bốn.)
Biến thể từ gần giống
  • Mesure à trois temps (cụm danh từ): Ô nhịp ba phách, một cách diễn đạt khác cho nhịp 3/4.
  • Rythme ternaire (cụm danh từ): Nhịp điệu bộ ba, một khái niệm âm nhạc rộng hơn bao gồm nhịp ba bốn.
Từ đồng nghĩa
  • Mesure 3/4 (cụm danh từ): Nhịp 3/4 (cách viết bằng số phổ biến).
  • Triple meter (tiếng Anh, thuật ngữ âm nhạc quốc tế): Nhịp ba, nhịp bộ ba.
Lưu ý
  • "Trois-quatre" là một danh từ ghép không đổi, luôn viết gạch nối giống đực. không chia số nhiều.
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh âm nhạc, đặc biệt khi nói về nhịp điệu, tiết tấu cách ghi nhạc.
trois-quatre

Un musicien joue une valse en trois-quatre.

danh từ giống đực không đổi
  1. (âm nhạc) nhịp ba bốn