trois-six

Học thuật
Thân thiện
trois-six

Un homme verse un trois-six dans un verre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Rượu ba sáu: Một loại rượu mạnh, thườngrượu trắng hoặc eau-de-vie, nồng độ cồn rất cao. Tên gọi này xuất phát từ cách pha chế truyền thống: pha ba phần rượu này với ba phần nước sẽ tạo ra một hỗn hợp nồng độ cồn khoảng 36 độ (tương đương với rượu thông thường).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a bu un verre de trois-six. (Anh ta đã uống một ly rượu ba sáu.)
    • Le trois-six était une boisson populaire dans les campagnes. (Rượu ba sáu từngmột thức uống phổ biếncác vùng nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être pris de trois-six" (cách nói ): say rượu ba sáu, say xỉn.
    • Après la fête, il était complètement pris de trois-six. (Sau bữa tiệc, anh ta hoàn toàn say bí tỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Eau-de-vie (n.f): rượu mạnh chưng cất từ trái cây (như rượu mận, rượu lê), thường nồng độ cao, tương tự như trois-six.
  • Gnôle (n.f, thông tục): rượu mạnh, rượu đế (từ thông tục, có thể dùng để chỉ trois-six).
  • Tord-boyaux (n.m, thông tục): rượu mạnh, rượu "xoắn ruột" (chỉ loại rượu rất mạnh rẻ tiền).
Từ đồng nghĩa
  • Alcool fort: rượu mạnh.
  • Eau-de-vie: rượu mạnh chưng cất.
Lưu ý
  • Từ cổ, ít dùng: "Trois-six" là một từ , ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc khi nói về quá khứ.
  • Ngữ cảnh: Từ này thường gợi lên hình ảnh một loại rượu mạnh, rẻ tiền, được tiêu thụ nhiều trong tầng lớp lao động hoặc nông dâncác thế kỷ trước.
trois-six

Un homme verse un trois-six dans un verre.

  1. (từ , nghĩa ) rượu ba sáu (pha ba phần rượu này với ba phần nước sẽ được rượu nồng độ thông (thường))