trolley car
Định nghĩa
Danh từ: Xe điện (trolley car) là một loại phương tiện có bánh chạy trên đường ray và được đẩy đi bằng điện. Nó thường được sử dụng làm phương tiện giao thông công cộng trong thành phố, tương tự như tàu điện nhưng nhỏ hơn và thường chạy trên các tuyến đường phố.
Ví dụ sử dụng
- (Xe điện dừng lại ở ngã tư để đón hành khách.)
- (Nhiều du khách thích đi xe điện lịch sử qua khu phố cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"trolley car line": tuyến xe điện.
- The city is planning to expand the trolley car line to the suburbs. (Thành phố đang lên kế hoạch mở rộng tuyến xe điện ra vùng ngoại ô.)
"electric trolley car": xe điện chạy bằng điện (nhấn mạnh nguồn năng lượng).
- The electric trolley car is an eco-friendly alternative to buses. (Xe điện chạy bằng điện là một lựa chọn thân thiện với môi trường thay thế cho xe buýt.)
Biến thể và từ gần giống
- Trolley (danh từ): xe điện (dạng rút gọn của "trolley car").
- The trolley is running late today. (Xe điện hôm nay chạy trễ.)
- Streetcar (danh từ): xe điện chạy trên đường phố (từ đồng nghĩa phổ biến ở Bắc Mỹ).
- The streetcar system was built in the early 1900s. (Hệ thống xe điện đường phố được xây dựng vào đầu những năm 1900.)
Từ đồng nghĩa
- Tram: xe điện (thường dùng ở Anh và các nước châu Âu).
- Light rail: tàu điện nhẹ (một dạng hiện đại hơn của trolley car).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ride a trolley car: đi xe điện.
- We rode a trolley car to the museum. (Chúng tôi đã đi xe điện đến bảo tàng.)
- Board a trolley car: lên xe điện.
- Passengers boarded the trolley car quickly. (Hành khách lên xe điện nhanh chóng.)
Thành ngữ liên quan
- Off the trolley (thành ngữ, không trang trọng): mất trí, điên rồ.
- He's acting like he's off the trolley. (Anh ấy hành động như thể mất trí vậy.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "trolley car"