trolley-car

/'trɔli'kɑ:/
Học thuật
Thân thiện
trolley-car

A trolley-car travels down the city street.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe điện: Một loại phương tiện giao thông công cộng chạy trên đường ray, thườngtrong thành phố, được cấp điện từ một dây điện phía trên thông qua một cần gọi là "trolley pole".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We took the trolley-car downtown. (Chúng tôi đã đi xe điện vào trung tâm thành phố.)
    • The old trolley-car system was replaced by buses. (Hệ thống xe điện đã được thay thế bằng xe buýt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ride the trolley-car": đi xe điện.
    • In the 1920s, many people rode the trolley-car to work. (Vào những năm 1920, nhiều người đi xe điện để đi làm.)
Biến thể từ gần giống
  • Trolley (danh từ, thường dùng trong tiếng Anh-Anh): xe đẩy (hàng trong siêu thị) hoặc xe điện (trong một số ngữ cảnh).
  • Streetcar (danh từ, tiếng Anh-Mỹ): từ đồng nghĩa phổ biến với "trolley-car", cũng có nghĩa xe điện.
  • Tram (danh từ, tiếng Anh-Anh các nước khác): xe điện.
Từ đồng nghĩa
  • Streetcar: xe điện (tiếng Anh-Mỹ).
  • Tram: xe điện (tiếng Anh-Anh, Úc, nhiều nước khác).
trolley-car

A trolley-car travels down the city street.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xe điện