trolleybus
Định nghĩa
Danh từ: Xe buýt điện, xe chạy bằng điện có động cơ lấy năng lượng từ dây điện trên cao. Đây là một loại phương tiện giao thông công cộng, tương tự xe buýt thông thường nhưng được cung cấp điện qua các dây cáp treo trên không thay vì dùng nhiên liệu hóa thạch.
Ví dụ sử dụng
- (Thành phố đã đưa vào sử dụng một đội xe buýt điện mới để giảm ô nhiễm không khí.)
- (Nhiều thành phố châu Âu vẫn vận hành hệ thống xe buýt điện vì tính hiệu quả của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trolleybus network: mạng lưới xe buýt điện.
- The trolleybus network in Moscow is one of the largest in the world. (Mạng lưới xe buýt điện ở Moscow là một trong những mạng lưới lớn nhất thế giới.)
- Trolleybus route: tuyến đường xe buýt điện.
- The new trolleybus route connects the suburbs to the city center. (Tuyến đường xe buýt điện mới kết nối các vùng ngoại ô với trung tâm thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Trolley (danh từ): xe điện (thường chỉ xe điện nhỏ hơn, như xe đẩy hàng hoặc xe điện chở khách trên đường ray). Lưu ý: "trolley" có thể gây nhầm lẫn vì cũng chỉ xe đẩy hàng trong siêu thị.
- Trolleybus system (danh từ): hệ thống xe buýt điện.
Từ đồng nghĩa
- Electric bus: xe buýt điện (thuật ngữ chung hơn, có thể bao gồm cả xe buýt chạy bằng pin).
- Trackless trolley: xe điện không ray (một tên gọi khác của trolleybus, nhấn mạnh việc không chạy trên đường ray).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ride a trolleybus: đi xe buýt điện.
- She rides the trolleybus to work every morning. (Cô ấy đi xe buýt điện đến nơi làm việc mỗi sáng.)
- Board a trolleybus: lên xe buýt điện.
- Passengers board the trolleybus at the designated stops. (Hành khách lên xe buýt điện tại các điểm dừng quy định.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến từ "trolleybus". Tuy nhiên, có thể so sánh với thành ngữ "miss the bus" (lỡ chuyến xe, nghĩa bóng là bỏ lỡ cơ hội), nhưng không dùng riêng cho trolleybus.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "trolleybus"