trolleybus

Học thuật
Thân thiện
trolleybus

Un trolleybus traverse la place de la ville.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ô điện, xe điện bánh hơi: Một phương tiện giao thông công cộng chạy bằng điện, lấy điện từ dây cáp phía trên thông qua một cần dẫn điện gắn trên nóc xe, nhưng di chuyển trên bánh lốp (bánh hơi) thay vì chạy trên đường ray như tàu điện.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le trolleybus est plus silencieux que le bus diesel. (Xe điện bánh hơi yên tĩnh hơn xe buýt chạy dầu.)
    • Pour aller au centre-ville, prenez le trolleybus numéro 5. (Để đi đến trung tâm thành phố, hãy bắt xe điện bánh hơi số 5.)
    • Le réseau de trolleybus de cette ville est très étendu. (Mạng lưới xe điện bánh hơi của thành phố này rất rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "prendre le trolleybus": bắt xe điện bánh hơi.

    • Elle prend le trolleybus tous les jours pour aller travailler. ( ấy bắt xe điện bánh hơi mỗi ngày để đi làm.)
  • "ligne de trolleybus": tuyến xe điện bánh hơi.

    • La nouvelle ligne de trolleybus relie la gare à l'université. (Tuyến xe điện bánh hơi mới nối ga tàu với trường đại học.)
Biến thể từ gần giống
  • Trolley (danh từ giống đực, thông tục): cách gọi tắt thông thường cho "trolleybus".

    • J'attends le trolley à l'arrêt. (Tôi đang đợi xe điệntrạm dừng.)
  • Autobus (danh từ giống đực): xe buýt (thường chạy bằng động cơ đốt trong).

  • Tramway (danh từ giống đực): tàu điện, xe điện chạy trên đường ray.
Từ đồng nghĩa
  • Bus électrique à perche: xe buýt điện cần dẫn điện (cách mô tả kỹ thuật).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến đặc thù nào với từ "trolleybus")

trolleybus

Un trolleybus traverse la place de la ville.

danh từ giống đực
  1. ô điện, xe điện bánh hơi

Từ có nhắc đến "trolleybus"