trolling-spoon
/'trɔliɳspu:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mồi câu hình thìa: Một loại mồi câu cá nhân tạo, thường được làm bằng kim loại, có hình dạng và chuyển động giống một chiếc thìa nhỏ khi được kéo trong nước để thu hút cá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He attached a shiny trolling-spoon to his fishing line. (Anh ấy gắn một mồi thìa lấp lánh vào dây câu của mình.)
- Trolling-spoons are effective for catching predatory fish. (Mồi thìa có hiệu quả để bắt các loài cá săn mồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to fish with a trolling-spoon": câu cá bằng mồi thìa.
- They prefer to fish with a trolling-spoon in deep lakes. (Họ thích câu cá bằng mồi thìa ở những hồ nước sâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Troll (danh từ): có thể dùng để chỉ chính loại mồi câu hình thìa này (cách dùng cũ).
- Fishing lure (danh từ): mồi câu nhân tạo (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả trolling-spoon).
- Spinner (danh từ): một loại mồi câu có cánh quay, khác với trolling-spoon.
Từ đồng nghĩa
- Spoon lure: mồi thìa (cách gọi khác).
- Trolling lure: mồi câu rê.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào riêng cho từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này.)
danh từ
- mồi (câu hình) thìa ((cũng) troll)