trombidiose

Học thuật
Thân thiện
trombidiose

Une personne a une trombidiose après une promenade dans les herbes hautes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Mẩn do mạt đốt: "Trombidiose" là một bệnh ngoài da, gây ra các nốt mẩn ngứa do bị loài mạt (một loài côn trùng nhỏ) đốt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le médecin a diagnostiqué une trombidiose chez le patient après son retour de camping. (Bác sĩ đã chẩn đoán bệnh mẩn do mạt đốtbệnh nhân sau khi anh ấy đi cắm trại về.)
    • Les démangeaisons intenses sont un symptôme courant de la trombidiose. (Ngứa dữ dộimột triệu chứng phổ biến của bệnh mẩn do mạt đốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prurit de la trombidiose": cơn ngứa do bệnh mẩn mạt đốt gây ra.
    • Le prurit de la trombidiose peut durer plusieurs jours. (Cơn ngứa do bệnh mẩn mạt đốt có thể kéo dài nhiều ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Trombidium (danh từ giống đực): tên khoa học của một chi mạt.
  • Acariose (danh từ giống cái): bệnh do ve, mạt gây ra (nghĩa rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Dermite due aux aoûtats: viêm da do ấu trùng mạt gây ra (cách gọi mô tả phổ biến).
trombidiose

Une personne a une trombidiose après une promenade dans les herbes hautes.

danh từ giống cái
  1. (y học) mẩn do mạt đốt