tromblon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- (Thông tục) Mũ: Trong ngôn ngữ thông tục, "tromblon" có thể dùng để chỉ một chiếc mũ nói chung.
- (Sử học) Mũ loe chỏm: Chỉ một kiểu mũ có phần chỏm (đỉnh) phình rộng ra, thường được sử dụng trong các thời kỳ lịch sử trước đây.
- (Sử học) Súng loe miệng: Chỉ một loại súng hỏa mai cổ có phần miệng nòng loe rộng ra, thường được sử dụng từ thế kỷ 17 đến 19.
Tính từ:
- Loe: Mô tả hình dạng phình rộng ra ở một đầu, giống như miệng của súng "tromblon" hoặc chỏm của mũ "tromblon".
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Il a enfilé son vieux tromblon pour sortir. (Anh ấy đội chiếc mũ cũ của mình để ra ngoài.)
- Les mousquetaires portaient parfois un chapeau appelé tromblon. (Những người lính hỏa mai đôi khi đội một loại mũ gọi là mũ loe chỏm.)
- Le musée expose un tromblon du XVIIIe siècle. (Bảo tàng trưng bày một khẩu súng loe miệng từ thế kỷ 18.)
Tính từ:
- Les manches de cette veste sont tromblon. (Tay áo của chiếc áo khoác này có kiểu loe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Champeau tromblon": Cụm từ cố định để chỉ chính xác kiểu mũ loe chỏm.
- Le portrait montre un homme coiffé d'un champeau tromblon. (Bức chân dung cho thấy một người đàn ông đội chiếc mũ loe chỏm.)
Biến thể và từ gần giống
- Tromblonner (động từ, hiếm): Làm cho có hình dạng loe ra.
- Évasé (tính từ): Là từ đồng nghĩa phổ biến hơn với nghĩa tính từ "loe", mô tả hình dạng mở rộng ra.
Từ đồng nghĩa
- Pour le nom (mũ): Chapeau, couvre-chef.
- Pour le nom (súng): Arme ancienne, mousqueton à canon évasé.
- Pour l'adjectif: Évasé, épanoui.
Lưu ý sử dụng
- Từ "tromblon" ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. Khi dùng như danh từ, nó mang sắc thái lịch sử hoặc thông tục.
- Nghĩa tính từ "loe" chủ yếu được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến thời trang (quần áo, mũ) hoặc mô tả kỹ thuật.
danh từ giống đực
- (thông tục) mũ
- (sử học) mũ loe chỏm
- (sử học) súng loe miệng
tính từ
- loe
- Champeau tromblonmũ loe