tremplin

Học thuật
Thân thiện
tremplin

Le gymnaste saute sur le tremplin pour exécuter un salto.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ván nhún, ván lấy đà: Một tấm ván đàn hồi, thường được đặt nghiêng, dùng để lấy đà trong các môn thể thao nhảy (như nhảy cầu, trượt tuyết).
    • (Nghĩa bóng) Bàn đạp, phương tiện: Một yếu tố, cơ hội hoặc vị trí thuận lợi giúp tạo đà hoặc làm bước đệm để đạt được một mục tiêu cao hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le plongeur s'élance depuis le tremplin. (Vận động viên nhảy cầu lao mình từ ván nhún.)
    • Ce premier emploi a été un tremplin pour sa carrière. (Công việc đầu tiên đó đã là một bàn đạp cho sự nghiệp của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "servir de tremplin à...": đóng vai trò là bàn đạp cho...
    • Cette expérience lui a servi de tremplin vers un poste à responsabilités. (Kinh nghiệm này đã đóng vai trò là bàn đạp để anh ta tiến tới một vị trí trách nhiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Tremplin de lancement (cụm danh từ): bệ phóng (nghĩa đen bóng).
    • Cette start-up est sur le tremplin de lancement. (Công ty khởi nghiệp này đangtrên bệ phóng.)
  • Trempliner (động từ, hiếm gặp): nhảy bằng ván nhún.
  • Springboard (từ mượn tiếng Anh, cùng nghĩa): ván nhún, bàn đạp.
Từ đồng nghĩa
  • (Nghĩa đen) Planche (de départ/saut): tấm ván (xuất phát/nhảy).
  • (Nghĩa bóng) Point de départ: điểm khởi đầu.
  • (Nghĩa bóng) Moyen, outil: phương tiện, công cụ.
  • (Nghĩa bóng) Marchepied: bậc thang, bước đệm.
Các cụm từ liên quan
  • Prendre son tremplin: lấy đà (từ ván nhún).
    • Le skieur prend son tremplin avec puissance. (Người trượt tuyết lấy đà một cách mạnh mẽ.)
  • Être sur le tremplin: sẵn sàng bắt đầu, ở vị trí xuất phát.
    • L'équipe est sur le tremplin pour le nouveau projet. (Đội ngũ đã sẵn sàngvạch xuất phát cho dự án mới.)
tremplin

Le gymnaste saute sur le tremplin pour exécuter un salto.

danh từ giống đực
  1. ván nhún, ván lấy đà
    • Sauteur sur un tremplin
      người nhảy trên ván lấy đà
  2. (nghĩa bóng) bàn đạp, phương tiện (để đạt mục đích)

Từ gần giống