tremplin

danh từ giống đực
  1. ván nhún, ván lấy đà
    • Sauteur sur un tremplin
      người nhảy trên ván lấy đà
  2. (nghĩa bóng) bàn đạp, phương tiện (để đạt mục đích)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tremplin
Le gymnaste saute sur le tremplin pour exécuter un salto.