trombonist
/trɔm'bounist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chơi kèn trombon: Một nhạc công chuyên chơi nhạc cụ kèn trombon (một loại kèn đồng có thanh trượt).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The orchestra is looking for a new trombonist. (Dàn nhạc đang tìm một người chơi kèn trombon mới.)
- She is a talented trombonist who performs in a jazz band. (Cô ấy là một người chơi kèn trombon tài năng biểu diễn trong một ban nhạc jazz.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lead trombonist": người chơi kèn trombon chính (thường trong dàn nhạc).
- As the lead trombonist, he has several solos in the piece. (Là người chơi kèn trombon chính, anh ấy có vài đoạn độc tấu trong bản nhạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Trombone (n): kèn trombon, tên của nhạc cụ.
- The sound of the trombone is deep and rich. (Âm thanh của kèn trombon trầm ấm và đầy đặn.)
Từ đồng nghĩa
- Trombone player: người chơi kèn trombon (cách diễn đạt khác).
danh từ
- người thổi trombon