trompe-la-mort
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ không đổi (thân mật):
- Người thoát khỏi cái chết một cách kỳ diệu hoặc nhiều lần: Từ này dùng để chỉ một người đã thoát chết trong gang tấc, thường một cách bất ngờ hoặc khó tin, như thể đã lừa được tử thần.
- Người có sức sống mãnh liệt, vượt qua bệnh tật hiểm nghèo: Cũng có thể dùng để chỉ người đã vượt qua một căn bệnh rất nặng hoặc một tình huống nguy hiểm đến tính mạng mà đáng lẽ không thể sống sót.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ không đổi:
- Après son accident de voiture, tout le monde le considère comme un vrai trompe-la-mort. (Sau vụ tai nạn xe hơi, mọi người đều coi anh ta là một người thoát chết thực sự.)
- À quatre-vingt-dix ans et après trois cancers, ma grand-mère est une sacrée trompe-la-mort. (Ở tuổi chín mươi và sau ba lần ung thư, bà tôi quả là một người có sức sống phi thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường mang sắc thái thân mật, khâm phục hoặc kinh ngạc. Nó nhấn mạnh vào sự may mắn, sức chịu đựng hoặc nghị lực phi thường của một người.
- Ce vieux marin a survécu à deux naufrages. Quel trompe-la-mort ! (Ông thủy thủ già này đã sống sót sau hai vụ đắm tàu. Đúng là một tay lừa được tử thần!)
Biến thể và từ gần giống
- Ressuscité(e) (danh từ): người sống lại, người tái sinh (theo nghĩa đen hoặc bóng, ít dùng trong ngữ cảnh thân mật hàng ngày hơn).
- Survivant(e) (danh từ): người sống sót (nghĩa rộng và phổ biến hơn, có thể dùng cho thảm họa, tai nạn).
Từ đồng nghĩa
- Rescapé(e): người sống sót (sau tai nạn, thảm họa).
- Miraculeusement sauvé: được cứu sống một cách kỳ diệu.
Thành ngữ liên quan
- Avoir la peau dure: (thành ngữ, nghĩa bóng) có sức chịu đựng dai dẳng, khó bị đánh bại.
- Il a encore surmonté l'opération, il a vraiment la peau dure ! (Anh ấy lại vượt qua ca phẫu thuật, đúng là có sức sống mãnh liệt!)
- Avoir plus d'une vie: (thành ngữ) có nhiều hơn một mạng sống (giống mèo).
- Tu as eu un autre accident ? On dirait que tu as plus d'une vie ! (Lại một tai nạn nữa à? Có vẻ như cậu có nhiều mạng sống thật!)
danh từ không đổi
- (thân mật) người thoát sổ đoạn trường