trompeter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Kêu (chim ưng): "trompeter" có thể chỉ hành động phát ra tiếng kêu đặc trưng của loài chim ưng.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Thổi trompet: Trong cách dùng cũ, từ này có nghĩa là chơi kèn trompet.
Ngoại động từ:
- (Thân mật) Tuyên bố ầm ĩ, đồn ầm lên: "trompeter" được dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc công bố hoặc lan truyền một tin tức một cách ồn ào, rầm rộ.
- Thổi tù và để gọi (ai) hoặc loan báo (tin): Nghĩa này liên quan đến việc dùng tiếng tù và (một loại kèn) để thông báo hoặc triệu tập.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- Le faucon trompette depuis son perchoir. (Con chim ưng kêu từ chỗ đậu của nó.)
- Autrefois, le soldat trompetait pour annoncer l'arrivée du roi. (Ngày xưa, người lính thổi kèn để báo tin đức vua đến.)
Ngoại động từ:
- Il a trompeté cette nouvelle dans tout le quartier. (Anh ta đã đồn ầm tin đó khắp cả khu phố.)
- Le garde trompeta l'alerte. (Người lính gác thổi tù và báo động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Trompeter une nouvelle": Đồn ầm lên một tin.
- Il ne faut pas trompeter cette information confidentielle. (Không được đồn ầm thông tin mật này lên.)
Biến thể và từ gần giống
Trompette (danh từ giống cái): Cái kèn trompet, kèn trumpet.
- Elle joue de la trompette. (Cô ấy chơi kèn trumpet.)
Trompettiste (danh từ): Người thổi kèn trompet.
- Un trompettiste de jazz célèbre. (Một nghệ sĩ thổi kèn jazz nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Claironner (ngoại động từ): Công bố ầm ĩ, hô to lên.
- Proclamer (ngoại động từ): Tuyên bố, công bố (trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với "trompeter")
Thành ngữ liên quan
- À son de trompe(tte) : Một cách ầm ĩ, công khai.
- Il a annoncé son départ à son de trompette. (Hắn đã tuyên bố việc ra đi của mình một cách ầm ĩ.)
nội động từ
- kêu (chim ưng)
- (từ cũ, nghĩa cũ) thổi trompet
ngoại động từ
- (thân mật) tuyên bố ầm ĩ, đồn ầm lên
- Trompeter une nouvelleđồn ầm lên một tin
- thổi tù và gọi (ai); thổi tù và loan báo (tin)