trompeteur

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người thổi kèn trompet: Người chơi nhạc cụ kèn trompet.
    • Người phao tin, người đồn thổi: Người lan truyền tin tức hoặc tin đồn một cách rộng rãi ồn ào.
    • (Giải phẫu học) mút: Một nhỏgóc miệng, chức năng kéo mép ra ngoài lên trên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le trompeteur a joué une mélodie magnifique. (Người thổi kèn trompet đã chơi một giai điệu tuyệt đẹp.)
    • Il est le trompeteur de toutes les rumeurs dans le quartier. (Anh tangười phao tin của mọi tin đồn trong khu phố.)
    • Le muscle trompeteur est aussi appelé muscle releveur de la lèvre supérieure. ( mút còn được gọi là nâng môi trên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire le trompeteur": Đóng vai trò người phao tin, lan truyền tin đồn.
    • Il aime faire le trompeteur des nouvelles scandaleuses. (Hắn thích làm người phao tin cho những tin tức gây scandal.)
Biến thể từ gần giống
  • Trompette (n.f): Kèn trompet, cái kèn.
  • Trompeter (v): Thổi kèn trompet; loan tin ầm ĩ.
Từ đồng nghĩa
  • Pour le musicien: Musicien, instrumentiste (nhạc công).
  • Pour le colporteur de nouvelles: Colporteur, rapporteur (người mách lẻo, người đồn đại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực (từ hiếm, nghĩa ít dùng)
  1. người thổi trompet
  2. người phao tin
  3. (giải phẫu) học mút

Từ gần giống