trompeteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người thổi kèn trompet: Người chơi nhạc cụ kèn trompet.
- Người phao tin, người đồn thổi: Người lan truyền tin tức hoặc tin đồn một cách rộng rãi và ồn ào.
- (Giải phẫu học) Cơ mút: Một cơ nhỏ ở góc miệng, có chức năng kéo mép ra ngoài và lên trên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le trompeteur a joué une mélodie magnifique. (Người thổi kèn trompet đã chơi một giai điệu tuyệt đẹp.)
- Il est le trompeteur de toutes les rumeurs dans le quartier. (Anh ta là người phao tin của mọi tin đồn trong khu phố.)
- Le muscle trompeteur est aussi appelé muscle releveur de la lèvre supérieure. (Cơ mút còn được gọi là cơ nâng môi trên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire le trompeteur": Đóng vai trò người phao tin, lan truyền tin đồn.
- Il aime faire le trompeteur des nouvelles scandaleuses. (Hắn thích làm người phao tin cho những tin tức gây scandal.)
Biến thể và từ gần giống
- Trompette (n.f): Kèn trompet, cái kèn.
- Trompeter (v): Thổi kèn trompet; loan tin ầm ĩ.
Từ đồng nghĩa
- Pour le musicien: Musicien, instrumentiste (nhạc công).
- Pour le colporteur de nouvelles: Colporteur, rapporteur (người mách lẻo, người đồn đại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực (từ hiếm, nghĩa ít dùng)
- người thổi trompet
- người phao tin
- (giải phẫu) học cơ mút