trompettiste

Học thuật
Thân thiện
trompettiste

Le trompettiste joue une mélodie joyeuse dans le parc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chơi kèn trompet, nhạc công trompet: Chỉ một người biểu diễn chuyên nghiệp hoặc người chơi nhạc cụ kèn trompet.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Louis Armstrong était un trompettiste célèbre. (Louis Armstrong là một nghệ sĩ thổi kèn trompet nổi tiếng.)
    • L'orchestre cherche un trompettiste talentueux. (Dàn nhạc đang tìm một nghệ sĩ thổi kèn trompet tài năng.)
    • Elle est trompettiste dans un groupe de jazz. ( ấynghệ sĩ thổi kèn trompet trong một ban nhạc jazz.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này có thể được dùng để chỉ người chơimọi trình độ, từ nghiệp đến chuyên nghiệp, trong các dàn nhạc giao hưởng, ban nhạc jazz, ban nhạc diễu hành, v.v.
Biến thể từ gần giống
  • Trompette (danh từ giống cái): cái kèn trompet, nhạc cụ.
    • Il achète une nouvelle trompette. (Anh ấy mua một cái kèn trompet mới.)
  • Trompeter (động từ): thổi kèn trompet, kèn lệnh.
    • On entendait trompeter au loin. (Người ta nghe thấy tiếng kèn vang lên từ đằng xa.)
Từ đồng nghĩa
  • Musicien qui joue de la trompette: nhạc công chơi kèn trompet. (Cụm từ giải thích nghĩa).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "trompettiste". Các thành ngữ thường liên quan đến nhạc cụ "trompette", chẳng hạn như:
    • Sonner de la trompette: thổi kèn trompet (theo nghĩa đen), hoặc công khai tuyên bố, loan báo điều đó (theo nghĩa bóng).
trompettiste

Le trompettiste joue une mélodie joyeuse dans le parc.

danh từ
  1. nhạc công trompet