trompeusement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách lừa dối, một cách đánh lừa: "trompeusement" mô tả một hành động được thực hiện với mục đích hoặc kết quả là gây hiểu lầm, tạo ra một ấn tượng sai lệch so với thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Cette porte est trompeusement lourde. (Cánh cửa này nặng một cách đánh lừa.)
- Le chemin paraît trompeusement facile au début. (Con đường trông có vẻ dễ dàng một cách lừa dối lúc ban đầu.)
- Il sourit trompeusement pour cacher sa nervosité. (Anh ấy cười một cách đánh lừa để che giấu sự căng thẳng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn chương: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản mô tả có tính chất phân tích hoặc phê bình, nhấn mạnh sự khác biệt giữa vẻ bề ngoài và bản chất bên trong.
- Une paix trompeusement calme régnait sur la région. (Một nền hòa bình yên tĩnh một cách lừa dối đang ngự trị trên vùng đất này.)
Biến thể và từ gần giống
- Trompeur, trompeuse (tính từ): lừa dối, lừa gạt, đánh lừa.
- un sourire trompeur (một nụ cười đánh lừa)
- Tromper (động từ): lừa dối, đánh lừa.
- Tromperie (danh từ): sự lừa dối, mánh khóe.
Từ đồng nghĩa
- Fallacieusement: một cách sai lầm, một cách lừa dối (mang tính trang trọng).
- Faussement: một cách giả tạo, một cách sai lệch.
Từ trái nghĩa
- Franchement: một cách thẳng thắn, một cách chân thật.
- Sincèrement: một cách chân thành.
- Véridiquement: một cách trung thực.
phó từ
- lừa, đánh lừa