tronçonner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cắt khúc, chặt ra từng khúc, xẻ ra từng đoạn: Hành động cắt một vật dài (như cây, xác động vật, đường ống) thành nhiều phần ngắn hơn, rời rạc.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut tronçonner ce tronc d'arbre pour le transporter. (Cần phải xẻ khúc thân cây này ra để vận chuyển.)
- Le boucher a tronçonné la carcasse de bœuf. (Người hàng thịt đã chặt xác con bò ra từng khúc.)
- Les ouvriers ont tronçonné l'ancienne canalisation. (Các công nhân đã cắt đường ống cũ ra từng đoạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tronçonner une route/une voie ferrée": Cắt đứt một con đường/đường ray (theo nghĩa bóng, chỉ việc làm gián đoạn giao thông hoặc liên lạc).
- La coulée de boue a tronçonné la route principale. (Dòng bùn đã cắt đứt con đường chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Tronçon (danh từ): Khúc, đoạn (của một vật dài).
- un tronçon de route (một đoạn đường)
- Découper (ngoại động từ): Cắt ra, chặt ra (nghĩa rộng hơn, có thể là cắt theo hình dạng).
- Sectionner (ngoại động từ): Cắt ngang, chia cắt (nhấn mạnh việc cắt đứt thành phần).
Từ đồng nghĩa
- Couper en morceaux: Cắt thành từng mảnh.
- Débiter: Xẻ, cắt ra từng tấm/khúc (thường dùng cho gỗ, thịt).
Từ trái nghĩa
- Assembler: Lắp ráp, ghép lại.
- Raccorder: Nối lại.
ngoại động từ
- cắt khúc, chặt ra từng khúc, xé ra từng đoạn
- Tronçonner un poissonchặt con cá ra từng khúc
- Tronçonner un arbrexẻ cây gỗ ra từng đoạn