tronçonner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cắt khúc, chặt ra từng khúc, xẻ ra từng đoạn: Hành động cắt một vật dài (như cây, xác động vật, đường ống) thành nhiều phần ngắn hơn, rời rạc.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut tronçonner ce tronc d'arbre pour le transporter. (Cần phải xẻ khúc thân cây này ra để vận chuyển.)
    • Le boucher a tronçonné la carcasse de bœuf. (Người hàng thịt đã chặt xác con ra từng khúc.)
    • Les ouvriers ont tronçonné l'ancienne canalisation. (Các công nhân đã cắt đường ống ra từng đoạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tronçonner une route/une voie ferrée": Cắt đứt một con đường/đường ray (theo nghĩa bóng, chỉ việc làm gián đoạn giao thông hoặc liên lạc).
    • La coulée de boue a tronçonné la route principale. (Dòng bùn đã cắt đứt con đường chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Tronçon (danh từ): Khúc, đoạn (của một vật dài).
    • un tronçon de route (một đoạn đường)
  • Découper (ngoại động từ): Cắt ra, chặt ra (nghĩa rộng hơn, có thểcắt theo hình dạng).
  • Sectionner (ngoại động từ): Cắt ngang, chia cắt (nhấn mạnh việc cắt đứt thành phần).
Từ đồng nghĩa
  • Couper en morceaux: Cắt thành từng mảnh.
  • Débiter: Xẻ, cắt ra từng tấm/khúc (thường dùng cho gỗ, thịt).
Từ trái nghĩa
  • Assembler: Lắp ráp, ghép lại.
  • Raccorder: Nối lại.
ngoại động từ
  1. cắt khúc, chặt ra từng khúc, ra từng đoạn
    • Tronçonner un poisson
      chặt con ra từng khúc
    • Tronçonner un arbre
      xẻ cây gỗ ra từng đoạn

Từ gần giống