tronçonner

ngoại động từ
  1. cắt khúc, chặt ra từng khúc, ra từng đoạn
    • Tronçonner un poisson
      chặt con ra từng khúc
    • Tronçonner un arbre
      xẻ cây gỗ ra từng đoạn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống