tronçonneuse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Máy xẻ khúc: Một loại máy cầm tay chạy bằng động cơ, có một dây xích gắn các lưỡi cưa quay quanh một thanh dẫn dài, dùng để cưa (xẻ) gỗ thành từng khúc hoặc đốn cây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il utilise une tronçonneuse pour couper le bois de chauffage. (Anh ấy dùng một máy xẻ khúc để cắt củi.)
- Le bruit de la tronçonneuse est très fort. (Tiếng ồn của máy xẻ khúc rất lớn.)
- Pour abattre cet arbre, il faut une tronçonneuse puissante. (Để đốn cây này, cần một máy xẻ khúc mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se mettre / être en position de tronçonneuse": (thể thao, trong môn bóng bầu dục) Ở tư thế pha tranh bóng nguy hiểm, khi hai cầu thủ đối đầu từ hai phía có thể khiến cầu thủ giữ bóng bị kẹt chân và chấn thương.
- Le joueur a été blessé car il s'est retrouvé en position de tronçonneuse. (Cầu thủ bị thương vì anh ta rơi vào tư thế máy xẻ khúc.)
Biến thể và từ liên quan
- Tronçonner (động từ): Cắt thành từng khúc, từng đoạn.
- tronçonner un arbre (xẻ một cây thành khúc)
- Tronçon (danh từ giống đực): Khúc, đoạn.
- un tronçon d'arbre (một khúc cây)
Từ đồng nghĩa
- Scie à chaîne: (danh từ giống cái) Cách gọi khác, mang tính kỹ thuật/mô tả hơn, cùng nghĩa "máy cưa xích".
- La scie à chaîne est un outil dangereux. (Máy cưa xích là một công cụ nguy hiểm.)
Thành ngữ liên quan
- Avoir une voix de tronçonneuse: (thành ngữ, thân mật) Có giọng nói rất khàn, chói tai hoặc khó nghe.
- Avec son rhume, il a une voix de tronçonneuse. (Vì bị cảm, anh ta có một giọng nói khàn như máy xẻ gỗ.)
danh từ giống cái
- máy xẻ khúc