troncation

Học thuật
Thân thiện
troncation

Un mot comme "cinéma" peut subir une troncation pour devenir "ciné".

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Ngôn ngữ học) Sự cắt cụt: Hành động hoặc quá trình rút ngắn một từ bằng cách loại bỏ một hoặc nhiều âm tiếtđầu hoặc cuối từ đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La troncation est un procédé courant pour former des mots familiers. (Sự cắt cụtmột quá trình phổ biến để tạo ra các từ thông tục.)
    • "Métro" est issu de la troncation de "métropolitain". ("Métro" là kết quả của sự cắt cụt từ "métropolitain".)
    • En linguistique, on étudie les règles de la troncation. (Trong ngôn ngữ học, người ta nghiên cứu các quy tắc của sự cắt cụt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Troncation apocopée": sự cắt cụt đuôi (cắt bỏ phần cuối của từ).

    • "Ciné" pour "cinéma" est un exemple de troncation apocopée. ("Ciné" thay cho "cinéma" là một ví dụ về sự cắt cụt đuôi.)
  • "Troncation aphérétique": sự cắt cụt đầu (cắt bỏ phần đầu của từ).

    • "Bus" pour "autobus" illustre une troncation aphérétique. ("Bus" thay cho "autobus" minh họa cho một sự cắt cụt đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Tronquer (động từ): cắt cụt, rút ngắn (một từ).

    • On tronque souvent les mots longs dans le langage courant. (Người ta thường cắt cụt các từ dài trong ngôn ngữ thông dụng.)
  • Mot tronqué (danh từ): từ bị cắt cụt.

    • "Profs" est un mot tronqué pour "professeurs". ("Profs" là một từ bị cắt cụt của "professeurs".)
Từ đồng nghĩa
  • Abrègement: sự rút ngắn (nói chung).
  • Raccourcissement: sự rút ngắn, sự thu gọn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "troncation" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "troncation".)

troncation

Un mot comme "cinéma" peut subir une troncation pour devenir "ciné".

danh từ giống cái
  1. (ngôn ngữ học) sự cắt cụt (đầu hoặc đuôi một từ)