troop-horse

/'tru:phɔ:s/
Học thuật
Thân thiện
troop-horse

A soldier rides his troop-horse across an open field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngựa của kỵ binh: Một con ngựa được huấn luyện sử dụng đặc biệt cho mục đích quân sự, cụ thể để cưỡi trong các đơn vị kỵ binh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cavalry officer inspected his troop-horse before the parade. (Sĩ quan kỵ binh kiểm tra con ngựa của kỵ binh trước cuộc diễu hành.)
    • A well-trained troop-horse was essential for battlefield maneuvers. (Một con ngựa của kỵ binh được huấn luyện tốt yếu tố thiết yếu cho các cuộc động trên chiến trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to mount a troop-horse": lên ngựa chiến, lên ngựa của kỵ binh.
    • The soldier mounted his troop-horse and rode to the front line. (Người lính lên ngựa của kỵ binh phi về phía tiền tuyến.)
Biến thể từ gần giống
  • Trooper (n): kỵ binh, lính kỵ .
  • Cavalry horse (n): ngựa kỵ binh (cùng nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Cavalry horse: ngựa kỵ binh.
  • Warhorse: ngựa chiến (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ ngựa dùng trong chiến tranh nói chung).
Lưu ý
  • "Troop-horse" một danh từ ghép, kết hợp giữa "troop" (đội quân, đơn vị) "horse" (ngựa). Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc quân sự để chỉ loại ngựa phục vụ trong các đơn vị kỵ binh.
troop-horse

A soldier rides his troop-horse across an open field.

danh từ
  1. ngựa của kỵ binh