troop-transport

/'tru:pʃip/ Cách viết khác : (troop-transport) /'tru:ptræns'pɔ:t/
Học thuật
Thân thiện
troop-transport

A troop-transport ship sails across the ocean.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tàu chở lính: Một loại tàu thủy được thiết kế đặc biệt để vận chuyển một số lượng lớn binh lính cùng với trang thiết bị của họ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The troop-transport arrived at the harbor this morning. (Tàu chở lính đã cập cảng sáng nay.)
    • They used a large troop-transport to move the soldiers across the sea. (Họ đã sử dụng một tàu chở lính lớn để di chuyển binh lính qua biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự hoặc lịch sử để mô tả phương tiện vận tải chuyên dụng.
Biến thể từ gần giống
  • Troopship (n): Một từ đồng nghĩa khác chỉ "tàu chở lính".
  • Military transport vessel (n): Tàu vận tải quân sự (cụm từ mang tính mô tả chung hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Troopship: tàu chở lính.
  • Military transport: phương tiện vận tải quân sự.
Lưu ý
  • "Troop-transport" một danh từ ghép. Từ này không các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) riêng biệt một thuật ngữ chuyên ngành cụ thể.
troop-transport

A troop-transport ship sails across the ocean.

danh từ
  1. tàu chở lính