trope

Không tìm thấy từ "trope"

Từ gần giống

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Phép chuyển nghĩa, biện pháp tu từ : Một cách sử dụng từ ngữ hoặc cụm từ theo nghĩa không đen (nghĩa bóng) để tạo ra hiệu ứng diễn đạt đặc biệt, thường dùng trong văn học và diễn ngôn. Hình ảnh ẩn dụ, mô típ quen thuộc : Một yếu tố, chủ đề, hoặc cách diễn đạt mang tính công thức, lặp đi lặp lại và dễ nhận biết trong một thể loại văn học, nghệ thuật hoặc văn hóa đại chúng. V...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống đực : Phép chuyển nghĩa : Một biện pháp tu từ trong văn học, sử dụng một từ hoặc cụm từ theo một nghĩa khác với nghĩa đen thông thường của nó để tạo ra hiệu ứng diễn đạt, hình ảnh hoặc ý nghĩa mới. Ví dụ sử dụng Danh từ giống đực : La métaphore et la métonymie sont des tropes courants. (Phép ẩn dụ và phép hoán dụ là những phép chuyển nghĩa phổ biến.) L'auteur utilise un...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : 1. A figurative or metaphorical use of a word or expression : A "trope" is a word, phrase, or image used in a way that is different from its usual or literal meaning to create a specific effect, such as a metaphor or simile. It is a common device in rhetoric and literature. 2. A common or overused theme or device : In a broader cultural context, especially in film, literature,...

See full definition →