trope
/troup/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Phép chuyển nghĩa: Một biện pháp tu từ trong văn học, sử dụng một từ hoặc cụm từ theo một nghĩa khác với nghĩa đen thông thường của nó để tạo ra hiệu ứng diễn đạt, hình ảnh hoặc ý nghĩa mới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- La métaphore et la métonymie sont des tropes courants. (Phép ẩn dụ và phép hoán dụ là những phép chuyển nghĩa phổ biến.)
- L'auteur utilise un trope pour décrire la tristesse comme une "pluie dans le cœur". (Tác giả sử dụng một phép chuyển nghĩa để miêu tả nỗi buồn như "cơn mưa trong trái tim".)
- Analyser les tropes dans un poème permet d'en comprendre la richesse stylistique. (Phân tích các phép chuyển nghĩa trong một bài thơ giúp hiểu được sự phong phú về phong cách của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"trope stylistique": phép chuyển nghĩa mang tính phong cách.
- L'étude des tropes stylistiques est essentielle en rhétorique. (Việc nghiên cứu các phép chuyển nghĩa mang tính phong cách là thiết yếu trong tu từ học.)
"trope narratif": yếu tố chuyển nghĩa trong kể chuyện (trong lý thuyết văn học hiện đại, có thể chỉ một mô-típ, hình mẫu quen thuộc được lặp lại trong nhiều câu chuyện).
- Le "héros réticent" est un trope narratif souvent vu au cinéma. ("Người anh hùng miễn cưỡng" là một mô-típ kể chuyện thường thấy trong điện ảnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Tropologie (n.f): khoa nghiên cứu về các phép chuyển nghĩa.
- Tropologique (adj): thuộc về phép chuyển nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- Figure de style: biện pháp tu từ (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả trope).
- Image: hình ảnh tu từ.
Các cụm từ liên quan
- Faire un trope: sử dụng một phép chuyển nghĩa.
- Le poète fait un trope magnifique dans ce vers. (Nhà thơ sử dụng một phép chuyển nghĩa tuyệt đẹp trong câu thơ này.)
danh từ giống đực
- (văn học) phép chuyển nghĩa