trophoblaste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lá nuôi (phôi): Một lớp tế bào bên ngoài của phôi thai giai đoạn đầu ở động vật có vú, bao gồm con người. Lớp tế bào này có chức năng bám vào thành tử cung và hình thành một phần của nhau thai, giúp cung cấp chất dinh dưỡng cho phôi đang phát triển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le trophoblaste est essentiel pour l'implantation de l'embryon dans l'utérus. (Lá nuôi rất cần thiết cho việc làm tổ của phôi trong tử cung.)
- Ces cellules se différencient pour former le trophoblaste. (Những tế bào này biệt hóa để hình thành lá nuôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "trophoblaste villeux": lá nuôi có nhung mao, là phần của lá nuôi tham gia trực tiếp vào việc hình thành nhau thai.
- Le trophoblaste villeux est en contact avec le sang maternel. (Lá nuôi có nhung mao tiếp xúc với máu của mẹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Trophoblastique (adj): thuộc về lá nuôi.
- Les cellules trophoblastiques. (Các tế bào thuộc lá nuôi.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Pháp cho thuật ngữ chuyên môn này. Trong ngữ cảnh y học/sinh học, nó được gọi trực tiếp là "trophoblaste".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ chuyên môn này.
danh từ giống đực
- (sinh vật học, sinh lý học) lá nuôi (phôi)