tropicalise
/'trɔpikəlaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Nhiệt đới hoá: Hành động làm cho một thứ gì đó (như một sản phẩm, thiết bị, hoặc hệ thống) thích nghi hoặc phù hợp với điều kiện khí hậu nhiệt đới, thường là nóng ẩm, mưa nhiều.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The company had to tropicalise its air conditioning units for the Southeast Asian market. (Công ty phải nhiệt đới hoá các dàn máy điều hòa không khí của mình cho thị trường Đông Nam Á.)
- This car model has been tropicalised to withstand high humidity and salt spray. (Mẫu xe này đã được nhiệt đới hoá để chịu được độ ẩm cao và hơi muối.)
- The engineers are working to tropicalise the electronic components against mold and corrosion. (Các kỹ sư đang làm việc để nhiệt đới hoá các linh kiện điện tử chống lại nấm mốc và ăn mòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tropicalised version": phiên bản đã được nhiệt đới hoá.
- We only sell the tropicalised version of this software in this region. (Chúng tôi chỉ bán phiên bản đã được nhiệt đới hoá của phần mềm này trong khu vực này.)
- "process of tropicalisation": quá trình nhiệt đới hoá.
- The process of tropicalisation involves special coatings and materials. (Quá trình nhiệt đới hoá bao gồm các lớp phủ và vật liệu đặc biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Tropicalisation (danh từ): sự nhiệt đới hoá.
- The tropicalisation of the vehicle took several months of research. (Sự nhiệt đới hoá chiếc xe mất vài tháng nghiên cứu.)
- Tropical (tính từ): (thuộc về) nhiệt đới.
- Vietnam has a tropical climate. (Việt Nam có khí hậu nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
- Adapt for the tropics: thích nghi cho vùng nhiệt đới.
- Weatherize (for tropical conditions): làm cho chịu được thời tiết (điều kiện nhiệt đới).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với "tropicalise")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào liên quan trực tiếp đến "tropicalise")
ngoại động từ
- nhiệt đới hoá