troponym

Định nghĩa

Danh từ: - Từ chỉ cách thức: "troponym" một thuật ngữ ngôn ngữ học dùng để chỉ một từ (thường động từ) mô tả một cách thức cụ thể của một hành động rộng hơn. Nói cách khác, một từ có nghĩa hẹp hơn, chỉ một phương thức thực hiện hành động của từ gốc. - dụ: "march" (diễu hành) một troponym của "walk" (đi bộ), "march" cách đi bộ đặc biệt, quy tắc.

dụ sử dụng
  • ("March" một từ chỉ cách thức của "walk".)
  • (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu các từ chỉ cách thức để hiểu cách động từ miêu tả hành động theo những cách khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tích ngữ nghĩa: "troponym" thường được dùng để phân tích mối quan hệ giữa các động từ, đặc biệt trong hệ thống WordNet (một cơ sở dữ liệu ngữ nghĩa).
    • The relationship between "run" and "sprint" is a troponymy, where "sprint" is a troponym of "run". (Mối quan hệ giữa "run" "sprint" quan hệ chỉ cách thức, trong đó "sprint" từ chỉ cách thức của "run".)
Biến thể từ gần giống
  • Troponymy (n): quan hệ chỉ cách thức (mối quan hệ giữa một từ chỉ hành động rộng từ chỉ cách thức cụ thể).
    • Troponymy is a type of hyponymy. (Quan hệ chỉ cách thức một dạng của quan hệ bao hàm.)
  • Troponymic (adj): thuộc về từ chỉ cách thức.
    • The troponymic relationship helps clarify verb meanings. (Mối quan hệ thuộc về từ chỉ cách thức giúp làm nghĩa của động từ.)
Từ đồng nghĩa
  • Hyponym cụ thể: "troponym" một dạng của hyponym (từ có nghĩa hẹp hơn), nhưng nhấn mạnh vào cách thức thực hiện hành động.
  • Cách thức từ: một cách diễn giải khác, dùng để chỉ từ mô tả phương thức hành động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "troponym", đây thuật ngữ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "troponym", đây thuật ngữ học thuật đặc thù.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "troponym"

troponym
A student learns that 'march' is a troponym of 'walk' in a grammar lesson.