troposphère

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Quyển đối lưu: Lớp thấp nhất của khí quyển Trái Đất, nơi diễn ra hầu hết các hiện tượng thời tiết sự giảm nhiệt độ theo độ cao.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La troposphère s'étend jusqu'à environ 10 kilomètres d'altitude. (Quyển đối lưu kéo dài đến khoảng 10 km độ cao.)
    • Les nuages et les précipitations se forment principalement dans la troposphère. (Các đám mây lượng mưa hình thành chủ yếu trong quyển đối lưu.)
    • L'étude de la troposphère est essentielle pour la météorologie. (Việc nghiên cứu quyển đối lưuđiều cần thiết cho khí tượng học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "la basse troposphère": tầng đối lưu thấp, phần dưới của quyển đối lưu.

    • La pollution est souvent concentrée dans la basse troposphère. (Ô nhiễm thường tập trungtầng đối lưu thấp.)
  • "la limite de la troposphère": ranh giới của quyển đối lưu (với tầng bình lưu).

    • La tropopause marque la limite de la troposphère. (Tầng đối lưu trên đánh dấu ranh giới của quyển đối lưu.)
Biến thể từ gần giống
  • Troposphérique (tính từ): thuộc về quyển đối lưu.

    • Les phénomènes troposphériques influencent notre climat. (Các hiện tượng thuộc quyển đối lưu ảnh hưởng đến khí hậu của chúng ta.)
  • Tropopause (danh từ giống cái): tầng đối lưu trên, ranh giới giữa quyển đối lưu tầng bình lưu.

    • La température cesse de baisser à la tropopause. (Nhiệt độ ngừng giảmtầng đối lưu trên.)
Từ đồng nghĩa
  • Couche atmosphérique inférieure: tầng khí quyển thấp hơn (cách giải thích mô tả, không phải thuật ngữ chính xác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào cho danh từ khoa học này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

danh từ giống cái
  1. (khí tượng) quyển đối lưu