trotskiste

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người theo chủ nghĩa Trốt-xki: Chỉ một người ủng hộ hoặc đi theo học thuyết chính trị của Leon Trotsky, một nhà cách mạng Bolshevik. Học thuyết này thường nhấn mạnh cách mạng thế giới phê phán chủ nghĩa Stalin.
    • Đảng viên đảng theo chủ nghĩa Trốt-xki: Chỉ thành viên của một đảng phái hoặc tổ chức chính trị tuyên bố đi theo tư tưởng của Trotsky.
  2. Tính từ:

    • (Thuộc về) chủ nghĩa Trốt-xki: Mô tả những liên quan đến học thuyết, tư tưởng hoặc phong trào chính trị của Leon Trotsky.
    • Theo chủ nghĩa Trốt-xki: Mô tả một người, nhóm hoặc tổ chức tư tưởng theo chủ nghĩa Trốt-xki.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Ce militant est un trotskiste convaincu. (Nhà hoạt động nàymột người theo chủ nghĩa Trốt-xki kiên định.)
    • Les trotskistes ont formé un nouveau parti. (Những người theo chủ nghĩa Trốt-xki đã thành lập một đảng mới.)
  • Tính từ:

    • Ils défendent une position trotskiste. (Họ bảo vệ một lập trường theo chủ nghĩa Trốt-xki.)
    • C'est un groupe trotskiste très actif. (Đómột nhóm theo chủ nghĩa Trốt-xki rất tích cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "La Quatrième Internationale trotskiste": Tổ chức Quốc tế thứ Tư theo chủ nghĩa Trốt-xki, được Trotsky thành lập năm 1938 để đối lập với Quốc tế Cộng sản do Stalin kiểm soát.
    • Plusieurs partis se réclament de la Quatrième Internationale trotskiste. (Nhiều đảng tuyên bố thuộc về Tổ chức Quốc tế thứ Tư theo chủ nghĩa Trốt-xki.)
Biến thể từ liên quan
  • Trotskisme (danh từ): Chủ nghĩa Trốt-xki.

    • Le trotskisme s'oppose au stalinisme. (Chủ nghĩa Trốt-xki chống lại chủ nghĩa Stalin.)
  • Trotskyste (tính từ/danh từ): Đâymột biến thể chính tả khác của "trotskiste", cùng nghĩa cách dùng.

Từ đồng nghĩa
  • Trotskyste (danh từ/tính từ): Người theo chủ nghĩa Trốt-xki / (thuộc về) chủ nghĩa Trốt-xki. (Đâytừ đồng nghĩa hoàn toàn, chỉ khác về chính tả).
  • Communiste antistalinien (danh từ/cụm danh từ): Người cộng sản chống Stalin. (Từ này mô tả một đặc điểm chính nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "trotskiste".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng trực tiếp từ "trotskiste".

tính từ
  1. xem trotskisme
danh từ
  1. người theo chủ nghĩa TRốt-xki

Từ gần giống