trotteuse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Kim giây: Chỉ chiếc kim trên mặt đồng hồ (thường là đồng hồ đeo tay hoặc đồng hồ để bàn) chuyển động liên tục để chỉ giây. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh nói về các bộ phận của đồng hồ cơ học hoặc đồng hồ kim truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La trotteuse de ma montre est rouge. (Kim giây của đồng hồ tôi màu đỏ.)
- Regarde la trotteuse tourner. (Hãy nhìn kim giây quay kìa.)
- La trotteuse avance par petits sauts sur cette montre à quartz. (Kim giây nhích từng bước nhỏ trên chiếc đồng hồ quartz này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être réglé comme une trotteuse": Chính xác, đúng giờ như kim giây.
- Il arrive toujours à l'heure, il est réglé comme une trotteuse. (Anh ấy luôn đến đúng giờ, chính xác như kim giây.)
Biến thể và từ gần giống
- Aiguille (n.f): Kim (nói chung cho kim giờ, kim phút, kim giây).
- Aiguille des secondes (n.f): Cụm từ đồng nghĩa mô tả, có nghĩa là "kim giây".
- Seconde (n.f): Giây (đơn vị thời gian).
Từ đồng nghĩa
- Aiguille des secondes: Kim giây.
- Aiguille des secondes trotteuse: Cụm từ đầy đủ mô tả (ít dùng hơn).
Ghi chú
- Từ "trotteuse" bắt nguồn từ động từ "trotter" (chạy nhanh, chạy lúp xúp), mô tả chuyển động nhanh và liên tục của chiếc kim này so với kim giờ và kim phút.
danh từ giống cái
- kim giây (ở đồng hồ)