tordeuse

Học thuật
Thân thiện
tordeuse

Une tordeuse enroule une feuille pour se cacher.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Kỹ thuật) Máy xoắn dây thép: Một loại máy móc dùng để xoắn các sợi thép lại với nhau, thường nhằm mục đích sản xuất dây cáp.
    • (Động vật học) Sâu cuốn lá: Một loại sâu bướm thuộc họ Tortricidae, đặc điểmcuộn hoặc kết các cây lại để tạo thành tổ hoặc nơi trú ẩn trong khi ăn, thườngloài gây hại cho cây trồng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'usine utilise une tordeuse pour fabriquer des câbles en acier. (Nhà máy sử dụng một máy xoắn dây thép để sản xuất cáp thép.)
    • La tordeuse du chêne est un ravageur important des forêts. (Sâu cuốn lá sồimột loài gây hại quan trọng trong các khu rừng.)
    • Les agriculteurs luttent contre la tordeuse de la vigne. (Những người nông dân đang chiến đấu chống lại sâu cuốn lá nho.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tordeuse" trong lĩnh vực kỹ thuật thường được dùng trong ngữ cảnh công nghiệp sản xuất dây kim loại, cáp thép hoặc dây điện.
  • Trong lĩnh vực nông nghiệp lâm nghiệp, "tordeuse" thường đi kèm với tên cây chủ để chỉ một loài sâu hại cụ thể (ví dụ: - sâu cuốn lá thông).
Biến thể từ gần giống
  • Tordeuses (n.f.pl): Dạng số nhiều của "tordeuse".
  • Torde (n.f - cổ, ít dùng): Có thể chỉ sự xoắn, vặn, liên quan đến gốc từ.
  • Tortricidé (n.m): Tên khoa học của họ bướm sâu cuốn lá thuộc về.
Từ đồng nghĩa
  • (Kỹ thuật): (máy bện cáp), (máy xoắn).
  • (Động vật học): (sâu đục ) - gần nghĩa nhưng không hoàn toàn giống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "tordeuse".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tordeuse".

tordeuse

Une tordeuse enroule une feuille pour se cacher.

danh từ giống cái
  1. (kỹ thuật) máy xoắn dây thép (để làm dây cáp)
  2. (động vật học) sâu cuốn lá

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "tordeuse"