tordeuse

danh từ giống cái
  1. (kỹ thuật) máy xoắn dây thép (để làm dây cáp)
  2. (động vật học) sâu cuốn lá

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "tordeuse"

tordeuse
Une tordeuse enroule une feuille pour se cacher.