trottinement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự chạy nước kiệu ngắn: Hành động di chuyển bằng những bước chạy ngắn và nhanh, thường dùng để mô tả dáng chạy của ngựa.
- Sự chạy lon ton: Hành động chạy những bước nhỏ, nhanh nhẹn và thường vui vẻ, thường dùng để mô tả trẻ em hoặc động vật nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le trottinement du poulain dans le pré est un spectacle joyeux. (Cảnh chú ngựa con chạy nước kiệu ngắn trên cánh đồng là một cảnh tượng vui tươi.)
- J'adore observer le trottinement des écureuils dans le parc. (Tôi thích quan sát những con sóc chạy lon ton trong công viên.)
- Le trottinement de l'enfant vers sa mère était plein d'enthousiasme. (Cậu bé chạy lon ton về phía mẹ đầy phấn khích.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "avec un trottinement": với dáng đi/chạy lon ton.
- Le chiot est arrivé avec un trottinement maladroit. (Chú cún con đã đến với một dáng chạy lon ton vụng về.)
- Dùng để mô tả một cách ẩn dụ sự di chuyển nhanh, nhẹ nhàng và liên tục.
- On entendait le trottinement des pas dans le couloir. (Người ta nghe thấy tiếng bước chân lon ton trong hành lang.)
Biến thể và từ gần giống
- Trotter (động từ): chạy nước kiệu, chạy lon ton.
- Le poney trotte autour du manège. (Chú ngựa pony chạy nước kiệu quanh trường đua.)
- Trot (danh từ): nước kiệu (một kiểu chạy của ngựa); tốc độ nhanh, bận rộn.
- Le cheval a passé du pas au trot. (Con ngựa chuyển từ đi bộ sang chạy nước kiệu.)
Từ đồng nghĩa
- Démarche pressée: dáng đi vội vã.
- Petits pas rapides: những bước chân nhỏ nhanh.
Các cụm từ liên quan
- Un trottinement joyeux: một dáng chạy lon ton vui vẻ.
- Le trottinement joyeux des enfants annonçait la récréation. (Dáng chạy lon ton vui vẻ của lũ trẻ báo hiệu giờ ra chơi.)
- Un trottinement incessant: sự chạy lon ton không ngừng.
- Le trottinement incessant du chat dans l'appartement m'agaçait. (Cảnh con mèo chạy lon ton không ngừng trong căn hộ làm tôi khó chịu.)
Thành ngữ liên quan
- Être toujours à trottiner: luôn luôn bận rộn, chạy lăng xăng.
- Ma grand-mère est toujours à trottiner dans son jardin. (Bà tôi lúc nào cũng bận rộn lon ton trong khu vườn của bà.)
- Avoir le trot: (thông tục) bận rộn, có nhiều việc phải làm.
- Désolé, je ne peux pas m'arrêter, j'ai le trot aujourd'hui! (Xin lỗi, tôi không thể dừng lại được, hôm nay tôi bận chạy sô quá!)
danh từ giống đực
- sự chạy nước kiệu ngắn (ngựa)
- sự chạy lon ton
- Le trottinement de l'enfantem bé chạy lon ton