trottinette

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Xe trượt scooter (loại tay lái): Một phương tiện di chuyển cá nhân, thường có một bàn đạp (ván trượt), hai hoặc ba bánh xe một tay lái để điều khiển. Người dùng đặt một chân lên ván dùng chân kia đẩy xuống đất để di chuyển.
    • (Thân mật, ) Xe ô con: Một cách gọi thân mật, không còn phổ biến, để chỉ một chiếc xe ô cỡ nhỏ.
Ví dụ sử dụng
  • (Bọn trẻ chạy xe scooter trong công viên.)
  • (Để di chuyển trong thành phố, ấy sử dụng một chiếc xe scooter điện.)
  • (Anh ấy đã đến với chiếc xe hơi nhỏ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trottinette électrique" / "Trottinette freestyle": Các loại xe scooter cụ thể. "Trottinette électrique" là xe scooter chạy điện, còn "trottinette freestyle" dùng để biểu diễn các kỹ thuật, mẹo.
    • Les trottinettes électriques en libre-service sont très populaires. (Xe scooter điện dịch vụ chia sẻ rất phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Patinette (n.f): Từ đồng nghĩa với "trottinette" (nghĩa xe scooter).
  • Trotter (v.i): Đi nhanh, chạy lúp xúp (động từ gốc, liên quan đến chuyển động nhanh).
  • Gyropode / Hoverboard (n.m): Các phương tiện di chuyển cá nhân khác (không tay lái).
Từ đồng nghĩa
  • Patinette (n.f): Xe scooter (nghĩa chính).
  • (Nghĩa ) Voiture (n.f), Auto (n.f): Xe ô .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Faire de la trottinette: Đi/Chạy xe scooter.
    • Il apprend à faire de la trottinette. (Cậu bé đang học đi xe scooter.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "trottinette".

danh từ giống cái
  1. như patinette
  2. (thân mật) xe ô con