trotting

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nghề nuôi ngựa chạy nước kiệu: "trotting" chỉ một lĩnh vực trong ngựa đua, liên quan đến việc nuôi dưỡng, huấn luyện tổ chức các cuộc đua cho ngựa chạy nước kiệu (một kiểu chạy đặc trưng của ngựa đua trot).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il s'est reconverti dans le trotting après sa carrière de jockey. (Ông ấy chuyển sang nghề nuôi ngựa chạy nước kiệu sau sự nghiệp kỵ của mình.)
    • Le trotting est très populaire dans cette région. (Nghề nuôi ngựa chạy nước kiệu rất phổ biếnvùng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Les courses de trotting": các cuộc đua ngựa chạy nước kiệu.
    • Nous allons assister aux courses de trotting ce week-end. (Chúng tôi sẽ đi xem các cuộc đua ngựa chạy nước kiệu vào cuối tuần này.)
Biến thể từ gần giống
  • Trotteur (danh từ giống đực): ngựa đua chạy nước kiệu.

    • Ce trotteur a remporté plusieurs prix. (Con ngựa đua chạy nước kiệu này đã giành được nhiều giải thưởng.)
  • Trot (danh từ giống đực): nước kiệu (kiểu chạy của ngựa).

    • Le cheval a pris le trot. (Con ngựa bắt đầu chạy nước kiệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Courses au trot: các cuộc đua ngựa chạy nước kiệu (cụm từ đồng nghĩa mô tả).
danh từ giống đực
  1. nghề nuôi ngựa chạy nước kiệu