troublant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm cho bối rối, làm cho lúng túng: "troublant" mô tả điều gì đó gây ra cảm giác băn khoăn, lo lắng hoặc mất bình tĩnh, khiến tâm trí không yên.
- Khêu gợi: "troublant" cũng có thể mô tả điều gì đó gợi lên cảm xúc mạnh mẽ, thường là về mặt tình cảm hoặc nhục cảm, một cách quyến rũ và gây xao xuyến.
Ví dụ sử dụng
- (Đó là một tin tức làm cho bối rối.)
- (Tôi đã có một giấc mơ gây xao xuyến đêm qua.)
- (Cô ấy có một ánh nhìn khêu gợi.)
- (Sự im lặng trong ngôi nhà thật làm cho lúng túng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Troublant de vérité": gây bối rối vì quá chân thực, đáng lo ngại vì tính xác thực.
- Son témoignage était troublant de vérité. (Lời khai của anh ta gây bối rối vì tính chân thực đến đáng lo ngại.)
- "Troublant de ressemblance": gây xao xuyến vì sự giống nhau đến kỳ lạ.
- Il a une voix troublante de ressemblance avec celle de son père. (Anh ấy có giọng nói giống đến kỳ lạ với cha mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Troubler (động từ): làm bối rối, làm xáo trộn.
- Ses paroles m'ont troublé. (Lời nói của cô ấy đã làm tôi bối rối.)
- Trouble (danh từ): sự bối rối, sự xáo trộn; (tính từ): đục, không trong suốt.
- Être en proie au trouble. (Rơi vào trạng thái bối rối.)
- Une eau trouble. (Một vùng nước đục.)
- Troublant là tính từ hiện tại phân từ (participe présent) của động từ "troubler", được sử dụng như một tính từ thực thụ.
Từ đồng nghĩa
- Dérangeant: làm phiền, gây khó chịu, quấy rầy.
- Perturbant: gây xáo trộn, làm rối loạn (thường về tinh thần hoặc trật tự).
- Inquiétant: đáng lo ngại, làm lo lắng.
- Suggestif: gợi ý, khêu gợi (nghĩa tích cực hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là tính từ. Các cụm từ thường đi với động từ gốc "troubler") * Se troubler (động từ phản thân): trở nên bối rối, lúng túng; trở nên đục. * Son visage se trouble quand il ment. (Khuôn mặt anh ta trở nên bối rối khi nói dối.) * Le ciel se trouble. (Bầu trời trở nên u ám/đục.)
Thành ngữ liên quan
- Jeter le trouble dans l'esprit de quelqu'un: gieo rắc sự bối rối, nghi ngờ vào tâm trí ai đó.
- Ces rumeurs jettent le trouble dans l'esprit des habitants. (Những tin đồn đó gieo rắc sự bối rối vào tâm trí người dân.)
tính từ
- làm cho bối rối, làm cho lúng túng
- Question troublantecâu hỏi làm cho bối rối
- khêu gợi
- Un déshabillé troublantbộ quần áo mặc trong nhà khêu gợi