trouble maker
Định nghĩa
Danh từ: trouble maker (cũng viết là troublemaker) dùng để chỉ một người cố tình gây ra rắc rối, xung đột hoặc bất hòa trong một nhóm, cộng đồng hay tình huống nào đó. Người này thường có xu hướng kích động, làm mất trật tự hoặc tạo ra các vấn đề cho người khác.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy luôn là một kẻ gây rối trong lớp, liên tục ngắt lời giáo viên.)
- (Công ty đã sa thải kẻ gây rối đang lan truyền tin đồn giữa các đồng nghiệp.)
- (Đừng mời anh ta đến bữa tiệc; anh ta là một kẻ gây rối nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- thường mang hàm ý tiêu cực và chỉ trích, ám chỉ người có chủ đích phá hoại sự hòa thuận.
- Trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội, từ này có thể dùng để chỉ những người kích động biểu tình hoặc bất tuân dân sự.
- Có thể dùng trong văn nói hàng ngày để mô tả trẻ em nghịch ngợm, nhưng thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn nếu đi kèm từ "little" (nhỏ): (đứa trẻ hay nghịch phá).
Biến thể và từ gần giống
- Troublemaking (danh từ/động tính từ): hành động gây rối.
- His troublemaking led to his expulsion from school. (Hành động gây rối của cậu ta dẫn đến việc bị đuổi học.)
- Trouble-making (tính từ): có tính chất gây rối.
- The trouble-making behavior was reported to the principal. (Hành vi gây rối đã được báo cáo lên hiệu trưởng.)
Từ đồng nghĩa
- Kẻ gây rối: người gây ra xáo trộn.
- Kẻ phá hoại: người cố tình phá hỏng kế hoạch hoặc trật tự.
- Kẻ xúi giục: người kích động người khác làm điều sai trái.
- Người hay gây sự: người thường xuyên tạo ra xung đột.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- không có cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với các động từ như:
- Stir up trouble: khuấy động rắc rối.
- She always stirs up trouble among her friends. (Cô ấy luôn khuấy động rắc rối giữa bạn bè.)
- Make trouble: gây rắc rối.
- Stop making trouble for your parents. (Đừng gây rắc rối cho bố mẹ nữa.)
Thành ngữ liên quan
- A wolf in sheep's clothing: sói đội lốt cừu – chỉ kẻ giả vờ hiền lành nhưng thực chất là kẻ gây rối.
- He seemed nice, but he was a trouble maker, a wolf in sheep's clothing. (Anh ta có vẻ tốt bụng, nhưng thực chất là một kẻ gây rối, một con sói đội lốt cừu.)
- To rock the boat: làm rung chuyển con thuyền – chỉ hành động gây rối, phá vỡ sự ổn định.
- He's always rocking the boat at meetings; he's a real trouble maker. (Anh ta luôn gây rối trong các cuộc họp; anh ta là một kẻ gây rối thực sự.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "trouble maker"
