troublemaker
/'trʌbl,meikə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hay gây rắc rối, người hay gây rối: Một người thường xuyên có hành động hoặc lời nói dẫn đến xung đột, bất hòa hoặc rắc rối trong một nhóm hoặc cộng đồng. Họ có thể cố ý hoặc vô ý làm gián đoạn sự yên bình hoặc trật tự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was labeled a troublemaker at school for constantly arguing with teachers. (Cậu ấy bị gán mác là kẻ gây rối ở trường vì liên tục tranh cãi với giáo viên.)
- The manager warned the employee not to be a troublemaker in the office. (Người quản lý cảnh báo nhân viên không được trở thành kẻ gây rối trong văn phòng.)
- Political troublemakers were arrested for inciting violence. (Những kẻ gây rối chính trị đã bị bắt vì kích động bạo lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A born troublemaker": Một người bẩm sinh đã thích gây rắc rối, có bản tính gây rối.
- Even as a child, he was a born troublemaker, always organizing pranks. (Ngay từ khi còn nhỏ, cậu ta đã là một kẻ gây rối bẩm sinh, luôn bày trò nghịch ngợm.)
- "To be seen as a troublemaker": Bị coi là, bị xem như một người gây rối.
- She didn't want to complain about the unfair policy for fear of being seen as a troublemaker. (Cô ấy không muốn phàn nàn về chính sách bất công vì sợ bị coi là kẻ gây rối.)
Biến thể và từ gần giống
- Troublemaking (danh từ): Hành động gây rắc rối, sự gây rối.
- His constant troublemaking led to his expulsion. (Hành động gây rối liên tục của anh ta dẫn đến việc bị đuổi học.)
- Trouble (danh từ/động từ): Rắc rối, phiền phức; gây rắc rối. (Đây là từ gốc, không phải biến thể trực tiếp nhưng có liên quan chặt chẽ về nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Agitator: Người kích động, người gây bất ổn (thường trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội).
- Instigator: Người xúi giục, người chủ mưu (nhấn mạnh việc bắt đầu hoặc khơi mào rắc rối).
- Rabble-rouser: Kẻ xúi giục đám đông (thường vì mục đích chính trị, gây hỗn loạn).
Từ trái nghĩa
- Peacemaker: Người hòa giải, người tạo hòa bình.
- Mediator: Người trung gian hòa giải.
- Conciliator: Người hòa giải, người làm lành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "troublemaker". Các cụm từ thường liên quan đến động từ "make trouble").
Thành ngữ liên quan
- To stir up trouble: Khuấy động, gây rắc rối. (Đây là một cụm động từ mô tả hành động điển hình của một "troublemaker").
- He's always trying to stir up trouble between his colleagues. (Hắn ta luôn cố gắng gây rắc rối giữa các đồng nghiệp của mình.)
- A bad apple: Con sâu làm rầu nồi canh; một người xấu trong nhóm gây ảnh hưởng tiêu cực đến những người khác. (Có thể đồng nghĩa với "troublemaker" trong một số ngữ cảnh).
- The manager fired the bad apple who was causing conflicts in the team. (Người quản lý đã sa thải kẻ gây rối đang tạo ra xung đột trong nhóm.)
danh từ
- kẻ gây rối loạn kẻ phá rối