troublesome
/'trʌblsəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gây phiền phức, khó chịu: Dùng để mô tả người, vật, hoặc tình huống thường xuyên gây ra rắc rối, sự quấy rầy hoặc cảm giác bực mình.
- Rắc rối, phức tạp: Chỉ một vấn đề, công việc, hoặc tình huống khó giải quyết, đòi hỏi nhiều công sức và gây ra mệt nhọc.
Ví dụ sử dụng
- (Bản cập nhật phần mềm thật phiền phức, gây ra nhiều lỗi hơn là sửa chữa.)
- (Cậu ấy là một học sinh hay gây rắc rối, luôn làm gián đoạn lớp học.)
- (Việc sửa chữa động cơ cũ tỏ ra là một nhiệm vụ khó nhọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "prove troublesome": tỏ ra là phiền phức/khó khăn.
- The new regulations could prove troublesome for small businesses. (Các quy định mới có thể tỏ ra phiền phức đối với các doanh nghiệp nhỏ.)
- "increasingly troublesome": ngày càng phiền toái.
- The noise from the construction site became increasingly troublesome. (Tiếng ồn từ công trường xây dựng trở nên ngày càng phiền toái.)
Biến thể và từ gần giống
- Trouble (danh từ/động từ): rắc rối, phiền phức; làm phiền.
- I don't want to cause any trouble. (Tôi không muốn gây ra rắc rối nào.)
- Troubled (tính từ): gặp khó khăn, bị xáo trộn; lo lắng.
- She had a troubled expression on her face. (Cô ấy có vẻ mặt lo lắng.)
- Troublemaker (danh từ): kẻ gây rối.
- He was known as the class troublemaker. (Cậu ta được biết đến là kẻ gây rối của lớp.)
Từ đồng nghĩa
- Annoying: gây khó chịu, phiền hà.
- Bothersome: gây phiền toái.
- Inconvenient: bất tiện.
- Problematic: có vấn đề, gây khó khăn.
- Vexing: làm bực mình, gây phiền não.
Từ trái nghĩa
- Easy: dễ dàng.
- Convenient: thuận tiện.
- Simple: đơn giản.
- Helpful: hữu ích.
- Pleasant: dễ chịu.
tính từ
- quấy rầy, khó chịu
- a troublesome childmột đứa trẻ hay quấy rầy
- rắc rối, rầy rà, phiền phức, lôi thôi
- a troublesome problemmột vấn đề rắc rối rầy rà
- how troublesome!phiền phức làm sao!
- mệt nhọc, khó nhọc, vất vả
- a troublesome jobmột việc khó nhọc