hard
Tính từ:
- Cứng, rắn: Chỉ tính chất vật lý của một vật, không dễ uốn cong, bẻ gãy hoặc biến dạng.
- Khó khăn, gian khổ: Chỉ một việc đòi hỏi nhiều nỗ lực, sức lực hoặc trí tuệ để thực hiện hoặc hiểu được.
- Nghiêm khắc, khắc nghiệt: Chỉ thái độ, hành vi hoặc điều kiện không khoan nhượng, gay gắt.
- Mạnh, nặng: Chỉ cường độ cao của một hành động hoặc trạng thái.
- Rõ ràng, không thể chối cãi: Chỉ sự thật hiển nhiên, chắc chắn.
Phó từ:
- Một cách chăm chỉ, hết sức: Chỉ việc làm gì đó với toàn bộ nỗ lực và sự tập trung.
- Một cách mạnh mẽ, dữ dội: Chỉ cường độ cao của một hành động.
- Một cách khó khăn, gian khổ: Chỉ việc gì đó xảy ra hoặc được thực hiện trong hoàn cảnh không thuận lợi.
- Sát, gần: Chỉ khoảng cách rất gần về không gian hoặc thời gian.
Tính từ:
- This wood is very hard. (Loại gỗ này rất cứng.)
- The exam was extremely hard. (Bài kiểm tra cực kỳ khó.)
- He has a hard expression on his face. (Anh ấy có vẻ mặt nghiêm khắc.)
- She is a hard worker. (Cô ấy là một người làm việc chăm chỉ.)
- These are hard facts. (Đây là những sự thật hiển nhiên.)
Phó từ:
- You must study hard to pass. (Bạn phải học chăm chỉ để đỗ.)
- It is raining hard. (Trời đang mưa to.)
- Old habits die hard. (Thói quen cũ rất khó bỏ.)
- He lives hard by the station. (Anh ấy sống ngay sát nhà ga.)
"to be hard on someone": đối xử khắc nghiệt hoặc chỉ trích ai đó một cách nghiêm khắc.
- Don't be too hard on him; he's just a beginner. (Đừng quá khắt khe với cậu ấy; cậu ấy chỉ mới bắt đầu thôi.)
"hard and fast": cứng nhắc, chặt chẽ, không thay đổi (thường dùng cho quy tắc).
- There are no hard and fast rules for creativity. (Không có quy tắc cứng nhắc nào cho sự sáng tạo cả.)
"to take something hard": cảm thấy rất buồn bã hoặc khó chấp nhận về điều gì đó.
- She took the news of her friend's moving away very hard. (Cô ấy đã rất buồn khi nghe tin bạn mình chuyển đi.)
Harden (động từ): làm cho cứng lại, trở nên cứng rắn hơn.
- The clay will harden in the sun. (Đất sét sẽ cứng lại dưới ánh nắng.)
Hardness (danh từ): độ cứng, tính chất cứng.
- The hardness of the diamond is legendary. (Độ cứng của kim cương là huyền thoại.)
Hardly (phó từ): hầu như không.
- I hardly know him. (Tôi hầu như không biết anh ta.) Lưu ý: "Hardly" có nghĩa khác biệt, không phải là dạng thức của "hard".
Tính từ:
- Difficult: khó khăn.
- Solid: rắn chắc.
- Stern: nghiêm khắc.
- Arduous: gian khổ.
Phó từ:
- Diligently: một cách chăm chỉ.
- Forcefully: một cách mạnh mẽ.
- Severely: một cách nghiêm trọng/nghiêm khắc.
Hardly ever: hầu như không bao giờ.
- He hardly ever goes to the cinema. (Anh ấy hầu như chẳng bao giờ đi xem phim.)
To be hard up (for something): hết tiền, túng thiếu; thiếu thốn cái gì đó.
- I'm a bit hard up this month. (Tháng này tôi hơi cháy túi.)
- The company is hard up for new ideas. (Công ty đang bí ý tưởng mới.)
A hard nut to crack: một vấn đề khó giải quyết, một người khó tiếp cận.
- This math problem is a hard nut to crack. (Bài toán này là một vấn đề hắc búa.)
Between a rock and a hard place: ở trong tình thế tiến thoái lưỡng nan, giữa hai sự lựa chọn đều khó khăn.
- I'm between a rock and a hard place; I can either take a pay cut or lose my job. (Tôi đang ở trong thế tiến thoái lưỡng nan; tôi có thể hoặc là nhận giảm lương hoặc là mất việc.)
Play hard to get: làm ra vẻ khó tính, khó chiều để thu hút sự quan tâm.
- She's obviously playing hard to get. (Cô ấy rõ ràng là đang làm ra vẻ khó chiều.)
- cứng, rắn
- hard as steelrắn như thép
- rắn chắc, cứng cáp
- hard musclesbắp thịt rắn chắc
- cứng (nước)
- hard waternước cứng (có hoà tan nhiều muối vô cơ)
- thô cứng; gay gắt, khó chịu
- hard featurenhững nét thô cứng
- hard to the earnghe khó chịu
- hard to the eyenhìn khó chịu
- hà khắc, khắc nghiệt, nghiêm khắc, không thương xót, không có tính cứng rắn, cứng cỏi; hắc, keo cú, chi li
- a hard lookcái nhìn nghiêm khắc
- hard disciplinekỷ luật khắc nghiệt
- hard wintermùa đông khắc nghiệt
- to be hard on (upon) somebodykhắc nghiệt với ai
- nặng, nặng nề
- a hard blowmột đòn nặng nề, một đòn trời giáng
- hard of hearingnặng tai
- a hard drinkerngười nghiện rượu nặng
- gay go, khó khăn, gian khổ, hắc búa
- a hard problemvấn đề hắc búa
- hard linessố không may; sự khổ cực
- to be hard to convincekhó mà thuyết phục
- không thể chối câi được, không bác bỏ được, rõ rành rành
- hard factssự việc rõ rành rành không thể chối câi được
- cao, đứng giá (thị trường giá cả)
- (ngôn ngữ học) kêu (âm)
- bằng đồng, bằng kim loại (tiền)
- hard cashtiền đồng, tiền kim loại
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) có nồng độ rượu cao
- hard liquorsrượu mạnh
Idioms
- hard and fastcứng rắn, chặt chẽ (nguyên tắc, luật lệ...)
- hard as nails(xem) nail
- a hard nut to crack(xem) nut
- a hard row to hoe(xem) row
- hết sức cố gắng, tích cực
- to try hard to succeedcố gắng hết sức để thành công
- chắc, mạnh, nhiều
- to hold something hardnắm chắc cái gì
- to strike hardđánh mạnh
- to drink harduống tuý luý, uống rượu như hũ chìm
- it's raining hardtrời mưa to
- khắc nghiệt, nghiêm khắc; cứng rắn; hắc
- don't use him too hardđừng khắc nghiệt quá đối với nó
- to criticize hardphê bình nghiêm khắc
- gay go, khó khăn, chật vật, gian khổ
- to die hardchết một cách khó khăn
- hard wonthắng một cách chật vật
- sát, gần, sát cạnh
- hard bysát cạnh, gần bên
- to follow hard afterbám sát theo sau
Idioms
- to be hard bit(xem) bit
- to be hard pressed(xem) press
- to be hard put to bitbị lâm vào hoàn cảnh khó khăn
- to be hard upcạn túi, cháy túi, hết tiền
- to be hard up forbí không bới đâu ra, bế tắc không tìm đâu ra (cái gì...)
- to be hard up against it
- to have it hard(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) lâm vào hoàn cảnh khó khăn, phải va chạm với những khó khăn
- hard upongần sát, xấp xỉ
- it will go hard with himrất là khó khăn bất lợi cho anh ta
- đường dốc xuống bâi, đường dốc xuống bến
- (từ lóng) khổ sai
- to get two year hardbị hai năm khổ sai