hard

/hɑ:d/
Học thuật
Thân thiện
hard

The student studied hard for the final exam.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Cứng, rắn: Chỉ tính chất vật của một vật, không dễ uốn cong, bẻ gãy hoặc biến dạng.
    • Khó khăn, gian khổ: Chỉ một việc đòi hỏi nhiều nỗ lực, sức lực hoặc trí tuệ để thực hiện hoặc hiểu được.
    • Nghiêm khắc, khắc nghiệt: Chỉ thái độ, hành vi hoặc điều kiện không khoan nhượng, gay gắt.
    • Mạnh, nặng: Chỉ cường độ cao của một hành động hoặc trạng thái.
    • Rõ ràng, không thể chối cãi: Chỉ sự thật hiển nhiên, chắc chắn.
  2. Phó từ:

    • Một cách chăm chỉ, hết sức: Chỉ việc làmđó với toàn bộ nỗ lực sự tập trung.
    • Một cách mạnh mẽ, dữ dội: Chỉ cường độ cao của một hành động.
    • Một cách khó khăn, gian khổ: Chỉ việc đó xảy ra hoặc được thực hiện trong hoàn cảnh không thuận lợi.
    • Sát, gần: Chỉ khoảng cách rất gần về không gian hoặc thời gian.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • This wood is very hard. (Loại gỗ này rất cứng.)
    • The exam was extremely hard. (Bài kiểm tra cực kỳ khó.)
    • He has a hard expression on his face. (Anh ấy có vẻ mặt nghiêm khắc.)
    • She is a hard worker. ( ấy một người làm việc chăm chỉ.)
    • These are hard facts. (Đây những sự thật hiển nhiên.)
  • Phó từ:

    • You must study hard to pass. (Bạn phải học chăm chỉ để đỗ.)
    • It is raining hard. (Trời đang mưa to.)
    • Old habits die hard. (Thói quen rất khó bỏ.)
    • He lives hard by the station. (Anh ấy sống ngay sát nhà ga.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be hard on someone": đối xử khắc nghiệt hoặc chỉ trích ai đó một cách nghiêm khắc.

    • Don't be too hard on him; he's just a beginner. (Đừng quá khắt khe với cậu ấy; cậu ấy chỉ mới bắt đầu thôi.)
  • "hard and fast": cứng nhắc, chặt chẽ, không thay đổi (thường dùng cho quy tắc).

    • There are no hard and fast rules for creativity. (Không quy tắc cứng nhắc nào cho sự sáng tạo cả.)
  • "to take something hard": cảm thấy rất buồn bã hoặc khó chấp nhận về điều đó.

    • She took the news of her friend's moving away very hard. ( ấy đã rất buồn khi nghe tin bạn mình chuyển đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Harden (động từ): làm cho cứng lại, trở nên cứng rắn hơn.

    • The clay will harden in the sun. (Đất sét sẽ cứng lại dưới ánh nắng.)
  • Hardness (danh từ): độ cứng, tính chất cứng.

    • The hardness of the diamond is legendary. (Độ cứng của kim cương huyền thoại.)
  • Hardly (phó từ): hầu như không.

    • I hardly know him. (Tôi hầu như không biết anh ta.) Lưu ý: "Hardly" có nghĩa khác biệt, không phải dạng thức của "hard".
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:

    • Difficult: khó khăn.
    • Solid: rắn chắc.
    • Stern: nghiêm khắc.
    • Arduous: gian khổ.
  • Phó từ:

    • Diligently: một cách chăm chỉ.
    • Forcefully: một cách mạnh mẽ.
    • Severely: một cách nghiêm trọng/nghiêm khắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hardly ever: hầu như không bao giờ.

    • He hardly ever goes to the cinema. (Anh ấy hầu như chẳng bao giờ đi xem phim.)
  • To be hard up (for something): hết tiền, túng thiếu; thiếu thốn cái đó.

    • I'm a bit hard up this month. (Tháng này tôi hơi cháy túi.)
    • The company is hard up for new ideas. (Công ty đang ý tưởng mới.)
Thành ngữ liên quan
  • A hard nut to crack: một vấn đề khó giải quyết, một người khó tiếp cận.

    • This math problem is a hard nut to crack. (Bài toán này một vấn đề hắc búa.)
  • Between a rock and a hard place: ở trong tình thế tiến thoái lưỡng nan, giữa hai sự lựa chọn đều khó khăn.

    • I'm between a rock and a hard place; I can either take a pay cut or lose my job. (Tôi đangtrong thế tiến thoái lưỡng nan; tôi có thể hoặc là nhận giảm lương hoặc là mất việc.)
  • Play hard to get: làm ra vẻ khó tính, khó chiều để thu hút sự quan tâm.

    • She's obviously playing hard to get. ( ấy rõ ràng đang làm ra vẻ khó chiều.)
hard

The student studied hard for the final exam.

tính từ
  1. cứng, rắn
    • hard as steel
      rắn như thép
  2. rắn chắc, cứng cáp
    • hard muscles
      bắp thịt rắn chắc
  3. cứng (nước)
    • hard water
      nước cứng ( hoà tan nhiều muối vô cơ)
  4. thô cứng; gay gắt, khó chịu
    • hard feature
      những nét thô cứng
    • hard to the ear
      nghe khó chịu
    • hard to the eye
      nhìn khó chịu
  5. hà khắc, khắc nghiệt, nghiêm khắc, không thương xót, không tính cứng rắn, cứng cỏi; hắc, keo cú, chi li
    • a hard look
      cái nhìn nghiêm khắc
    • hard discipline
      kỷ luật khắc nghiệt
    • hard winter
      mùa đông khắc nghiệt
    • to be hard on (upon) somebody
      khắc nghiệt với ai
  6. nặng, nặng nề
    • a hard blow
      một đòn nặng nề, một đòn trời giáng
    • hard of hearing
      nặng tai
    • a hard drinker
      người nghiện rượu nặng
  7. gay go, khó khăn, gian khổ, hắc búa
    • a hard problem
      vấn đề hắc búa
    • hard lines
      số không may; sự khổ cực
    • to be hard to convince
      khó thuyết phục
  8. không thể chối câi được, không bác bỏ được, rành rành
    • hard facts
      sự việc rành rành không thể chối câi được
  9. cao, đứng giá (thị trường giá cả)
  10. (ngôn ngữ học) kêu (âm)
  11. bằng đồng, bằng kim loại (tiền)
    • hard cash
      tiền đồng, tiền kim loại
  12. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nồng độ rượu cao
    • hard liquors
      rượu mạnh

Idioms

  • hard and fast
    cứng rắn, chặt chẽ (nguyên tắc, luật lệ...)
  • hard as nails
    (xem) nail
  • a hard nut to crack
    (xem) nut
  • a hard row to hoe
    (xem) row
phó từ
  1. hết sức cố gắng, tích cực
    • to try hard to succeed
      cố gắng hết sức để thành công
  2. chắc, mạnh, nhiều
    • to hold something hard
      nắm chắc cái
    • to strike hard
      đánh mạnh
    • to drink hard
      uống tuý luý, uống rượu như chìm
    • it's raining hard
      trời mưa to
  3. khắc nghiệt, nghiêm khắc; cứng rắn; hắc
    • don't use him too hard
      đừng khắc nghiệt quá đối với
    • to criticize hard
      phê bình nghiêm khắc
  4. gay go, khó khăn, chật vật, gian khổ
    • to die hard
      chết một cách khó khăn
    • hard won
      thắng một cách chật vật
  5. sát, gần, sát cạnh
    • hard by
      sát cạnh, gần bên
    • to follow hard after
      bám sát theo sau

Idioms

  • to be hard bit
    (xem) bit
  • to be hard pressed
    (xem) press
  • to be hard put to bit
    bị lâm vào hoàn cảnh khó khăn
  • to be hard up
    cạn túi, cháy túi, hết tiền
  • to be hard up for
    không bới đâu ra, bế tắc không tìm đâu ra (cái ...)
  • to be hard up against it
  • to have it hard
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) lâm vào hoàn cảnh khó khăn, phải va chạm với những khó khăn
  • hard upon
    gần sát, xấp xỉ
  • it will go hard with him
    rất khó khăn bất lợi cho anh ta
danh từ
  1. đường dốc xuống bâi, đường dốc xuống bến
  2. (từ lóng) khổ sai
    • to get two year hard
      bị hai năm khổ sai