trouillard

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ (thông tục):

    • Nhát gan, nhút nhát, sợ sệt: Dùng để miêu tả một người dễ sợ hãi, thiếu can đảm, thường sợ những điều nhỏ nhặt hoặc lý.
  2. Danh từ giống đực (thông tục):

    • Kẻ nhát gan, người nhút nhát: Chỉ một người (nam) tính cách nhút nhát, hay sợ sệt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Ne sois pas trouillard, ce n'est qu'un petit chien ! (Đừng nhát gan thế, chỉmột con chó con thôi !)
    • Il a un caractère un peu trouillard. (Anh ấy tính cách hơi nhút nhát.)
  • Danh từ giống đực:

    • C'est un vrai trouillard, il a peur de son ombre. (Hắn ta đúngmột kẻ nhát gan, sợ cả cái bóng của mình.)
    • Ce trouillard n'ose jamais prendre la parole en public. ( nhát gan đó không bao giờ dám phát biểu trước đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire le trouillard": Tỏ ra nhát gan, hành động như một kẻ nhát nhát.
    • Arrête de faire le trouillard et viens avec nous ! (Đừng làm bộ nhát gan nữa đi với bọn tôi đi!)
Biến thể từ gần giống
  • Trouillarde (danh từ giống cái, thông tục): Người phụ nữ nhát gan.

    • Elle est une petite trouillarde. ( ấymột cô bé nhút nhát.)
  • Trouille (danh từ giống cái, thông tục): Sự sợ hãi, nỗi sợ.

    • Avoir la trouille: Rất sợ hãi.
Từ đồng nghĩa
  • Peur (danh từ): Nỗi sợ.
  • Craintif/Craintive (tính từ): Nhút nhát, hay sợ (ít thông tục hơn).
  • Poltron/Poltronne (tính từ/danh từ): Nhát gan, hèn nhát (mức độ mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
  • Courageux/Courageuse (tính từ): Can đảm, dũng cảm.
  • Audacieux/Audacieuse (tính từ): Táo bạo, liều lĩnh.
  • Intrépide (tính từ): Bất khuất, gan dạ.
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ trang trọng: "Trouillard" là một từ thông tục, không nên dùng trong văn bản trang trọng hoặc với người lạ. Có thể dùng "craintif" hoặc "timide" (rụt rè) trong những ngữ cảnh cần sự lịch sự hơn.
  • Giới tính: Dạng tính từ "trouillard" không thay đổi theo giống cái. Tuy nhiên, danh từ dạng giống cái là "une trouillarde".
tính từ
  1. (thông tục) nhát, sợ sệt
danh từ giống đực
  1. (thông tục) anh nhát

Từ trái nghĩa