trousering

/'trauzəriɳ/
Học thuật
Thân thiện
trousering

A tailor measures a length of dark blue trousering on a wooden table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vải may quần: "Trousering" một loại vải đặc biệt, thường dày dặn bền, được sản xuất để sử dụng chính trong việc may quần tây, quần âu hoặc các loại quần dài khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This heavy woolen fabric is perfect trousering. (Loại vải len dày này chất liệu may quần hoàn hảo.)
    • He went to the store to buy two meters of trousering for a new pair of pants. (Anh ấy đến cửa hàng để mua hai mét vải may quần cho một chiếc quần mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as trousering": được dùng như chất liệu để may quần.
    • This durable cotton twill is often sold as trousering. (Loại vải chéo cotton bền này thường được bán dưới dạng vải may quần.)
Biến thể từ gần giống
  • Trousers (n): quần dài, quần tây.

    • He bought a new pair of trousers. (Anh ấy đã mua một chiếc quần tây mới.)
  • Trouser (adj, thường dùng trong tổ hợp danh từ): thuộc về quần.

    • trouser leg (ống quần), trouser pocket (túi quần).
Từ đồng nghĩa
  • Pant fabric: vải may quần.
  • Suiting: vải may comple (thường dùng cho cả áo vest quần, trong khi "trousering" có thể chuyên biệt hơn cho quần).
trousering

A tailor measures a length of dark blue trousering on a wooden table.

danh từ
  1. vải may quần