trousse-galant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (không đổi):
- Bệnh thổ tả đơn phát: Một thuật ngữ cũ, thân mật dùng để chỉ chứng bệnh tiêu chảy cấp tính, nghiêm trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ: (Anh ấy bị mắc bệnh thổ tả đơn phát sau bữa tiệc.) (Ngày xưa, người ta sợ bệnh thổ tả đơn phát khi đi du lịch.)
Lưu ý sử dụng
- Đây là một từ cũ và thân mật, hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. Nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc văn học cũ.
- Từ này không đổi về hình thức (số ít/số nhiều, giống đực/giống cái).
Biến thể và từ liên quan
- Choléra: (danh từ giống đực) Bệnh tả. Đây là thuật ngữ y học chính thức và hiện đại hơn.
- Diarrhée aiguë: (cụm danh từ nữ) Tiêu chảy cấp. Cách diễn đạt thông thường, không mang tính thân mật như "trousse-galant".
Từ đồng nghĩa (cũ/ thân mật)
- Colique misérable: (cụm danh từ nữ, cũ) Cơn đau bụng dữ dội, khốn khổ.
- Courante: (danh từ giống cái, cũ nghĩa cũ) Tiêu chảy (nghĩa cổ).
danh từ giống đực không đổi
- (thân mật, từ cũ, nghĩa cũ) bệnh thổ tả đơn phát