trousse-galant

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Bệnh thổ tả đơn phát: Một thuật ngữ , thân mật dùng để chỉ chứng bệnh tiêu chảy cấp tính, nghiêm trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ: (Anh ấy bị mắc bệnh thổ tả đơn phát sau bữa tiệc.) (Ngày xưa, người ta sợ bệnh thổ tả đơn phát khi đi du lịch.)
Lưu ý sử dụng
  • Đâymột từ thân mật, hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc văn học .
  • Từ này không đổi về hình thức (số ít/số nhiều, giống đực/giống cái).
Biến thể từ liên quan
  • Choléra: (danh từ giống đực) Bệnh tả. Đâythuật ngữ y học chính thức hiện đại hơn.
  • Diarrhée aiguë: (cụm danh từ nữ) Tiêu chảy cấp. Cách diễn đạt thông thường, không mang tính thân mật như "trousse-galant".
Từ đồng nghĩa (/ thân mật)
  • Colique misérable: (cụm danh từ nữ, ) Cơn đau bụng dữ dội, khốn khổ.
  • Courante: (danh từ giống cái, nghĩa ) Tiêu chảy (nghĩa cổ).
danh từ giống đực không đổi
  1. (thân mật, từ , nghĩa ) bệnh thổ tả đơn phát